Lưu ý

Lý thuyếtTrang 212–215

Chúng ta cũng dùng _the_ với (_news_)paper, nhưng _the_ (_news_)paper không có nghĩa là một tờ báo cụ thể nào đó.
Ex: _I read about the accident in the paper._ (Tôi đọc về tai nạn đó trên báo.)

j. The + danh từ không đếm được hoặc danh từ đếm được số nhiều (The + a uncountable noun/ plural countable noun) được dùng để nói về người hoặc vật cụ thể.
Ex: I often listen to music. (Tôi thường nghe nhạc.)
[= all music] → nói chung
The film wasn't very good but I like the music. (Phim không hay lắm nhưng tôi thích nhạc phim.)
[= the music in the film] → nói cụ thể
Cars were parked on both sides of the road. (Xe hơi đậu hai bên đường.) [= all cars] → nói chung
The cars in this car park belong to people who work here. (Xe hơi trong bãi đậu xe này là của những người làm việc ở đây.)
→ nói cụ thể
Children need love and attention. (Trẻ con cần tình thương và sự quan tâm chăm sóc.) [= all children] → nói chung
We took the children to the zoo. (Chúng tôi dẫn bọn trẻ đi sở thú.) → một nhóm trẻ cụ thể, có thể là con của người nói

k. The thường không được dùng khi nói đến người hoặc vật một cách chung chung, nhưng the + danh từ đếm được số ít (the + a singular countable noun) có thể được dùng để nói chung về một loài động vật, một loại dụng cụ hoặc máy móc, các phát minh khoa học và các nhạc khí.
Ex: The tiger is in danger of becoming extinct. [= All tigers]
(Hổ đang có nguy cơ bị tuyệt chủng.) → đề cập đến cả loài hổ
The blue whale is the largest mammal on earth. [= all blue whales]
(Cá voi xanh là loài động vật có vú to nhất trên trái đất.)
The telephone was invented by Alexander Graham Bell. (Alexander Graham Bell đã phát minh ra điện thoại.)
Who invented the airplane/ the wheel/ the camera? (Ai đã phát minh ra máy bay/ bánh xe/ máy ảnh?)
Sandra can play the piano, the violin and the clarinet. (Sandra biết chơi dương cầm, vĩ cầm và kèn clarinét.)

Lưu ý

Chúng ta cũng có thể dùng a/ an để nói khái quát bằng cách nêu một thành viên bất kỳ của một loài hoặc một loại.
Ex: A baby deer can stand as soon as it's born. (Hươu con có thể đứng ngay khi mới sinh.)
Nhưng a/ an không được dùng khi nói khái quát về tất cả các thành viên của một loài hoặc một loại.

Ex: The tiger is in danger of becoming extinct. / Tigers are in danger of becoming extinct.
[NOT A tiger is in danger of becoming extinct.]

  1. The + tính từ (The + adjective) được dùng để nói về một nhóm người cụ thể nào đó trong xã hội: the young, the old, the elderly, the poor, the rich, the sick, the disabled, the unemployed, the homeless, the deaf, the blind...

Ex: The government should provide accommodation for the homeless.
(Chính phủ nên chu cấp nơi ăn chốn ở cho những người vô gia cư.)
Life must be hard for the unemployed in our society today.
(Trong xã hội chúng ta ngày nay, cuộc sống hẳn rất khó khăn với những người thất nghiệp.)

m. The + quốc tịch (The + nationality) được dùng để chỉ toàn dân của một quốc gia nào đó.
Ex: The French drink a lot of wine. (Người Pháp uống nhiều rượu vang.)
The Russians are used to cold weather.
(Người Nga quen với thời tiết lạnh.)

n. The thường được dùng trước những danh từ có of theo sau.
Ex: the Palace of Westminster. (Lầu đài Westminster)
the Gulf of Mexico \[= Mexico Gulf] (Vịnh Mexico)
the University of London \[= London University] (Đại học London)
a book on the history of Ireland \[= a book on Irish history]
(một cuốn sách về lịch sử Ai-len)
the music of Mozart \[= Mozart's music] (Nhạc Mozart.)
the wheel of a car \[= a car wheel] (vô lăng ô tô)
The safety of passengers is our priority.
(An toàn của hành khách là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.)

Các trường hợp không dùng mạo từ the

The không được dùng

a. Trước danh từ số nhiều và danh từ không đếm được với nghĩa chung chung.
Ex: Books are the quietest and most constant of friends. (Sách là người bạn trầm lặng và trung thành nhất.) \[NOT The books are...]
My sister loves dogs. (Em gái tôi rất thương chó.)
Time costs money, you know.
(Anh biết đấy, thời gian chính là tiền bạc đó.)
Dùng the khi có nghĩa cụ thể hơn.

Ex: Can you put the books on the bookshelf?
(Anh đặt giùm mấy cuốn sách đó lên kệ sách nhé?)
Have you fed the dogs? (Anh cho mấy con chó ăn chưa?)
We invested the money in a high-interest bank account.
(Chúng tôi đầu tư khoản tiền đó vào tài khoản ngân hàng lãi suất cao.)

b. Trước các danh từ trừu tượng: _nature, space, society, life, happiness, freedom, love..._ khi những danh từ này có nghĩa chung chung. Dùng _the_ khi những danh từ này có nghĩa riêng biệt.
Ex: Life is complicated. [NOT The life is...] (Cuộc sống thật phức tạp.)
But: I'm studying the life of Beethoven.
(Tôi đang học tiểu sử của Beethoven.)
He lived in close communion with nature.
(Anh ấy sống gần gũi với thiên nhiên.)
But: I never really understood the nature of my father's work.
(Tôi chưa bao giờ hiểu được tính chất công việc của cha.)

c. Trước các môn thể thao: _tennis, basketball, chess, golf..._
Ex: Do you play volleyball at school? [NOT ...play the volleyball]
(Ở trường, bạn có chơi bóng chuyền không?)
We do judo on Saturdays.
(Chúng tôi tập judo vào thứ Bảy.)

d. Trước các danh từ chỉ bữa ăn trong ngày: _breakfast, lunch, dinner, supper._
Ex: I had a sandwich for lunch. [NOT ...for the lunch]
(Bữa trưa, tôi ăn bánh xăng-uýt.)
We eat dinner at about seven. [NOT ...eat the dinner]
(Khoảng 7 giờ, chúng tôi ăn tối.)
Nhưng _a/an_ có thể được dùng khi có tính từ đứng trước.
Ex: We all had a delicious lunch.
(Chúng tôi đã có một bữa trưa rất ngon.)
Dùng _the_ khi bữa ăn được xác định.
Ex: The breakfast they gave us was perfect.
(Bữa điểm tâm mà họ phục vụ rất ngon.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.