II. Trật tự từ trong câu (Order of words in sentence)

Lý thuyếtTrang 373–374

Các mẫu câu cơ bản (Basic sentence patterns):

a. Subject + Verb

Ex: The ducks are swimming. (Những con vịt đang bơi.)
S V
She laughed. (Cô ấy cười.)
S V

b. Subject + Verb + Adjunct

Ex: He came home. (Anh ấy đi về nhà.)
S V A
She was lying on the sofa. (Cô ấy đang nằm trên ghế xô-pha.)
S V A

c. Subject + Verb + Subject Complement

Ex: Her sister looks beautiful. (Trông chị cô ấy thật xinh xắn.)
S V SC
Seven is my lucky number. (Số bảy là con số may mắn của tôi.)
S V SC

d. Subject + Verb + Object

Ex: Tom can speak English. (Tom biết nói tiếng Anh.)
S V O
I know her husband. (Tôi quen chồng bà ấy.)
S V O

e. Subject + Verb + Indirect Object (IO) + Direct Object (DO)

Ex: She has just sent him a letter. (Cô ấy vừa gửi thư cho anh ấy.)
S V IO DO

He bought his wife a new car. (Ông ấy mua xe mới cho vợ.)
S V IO DO

  • Subject + Verb + Direct Object + Preposition + Indirect Object

Ex: She has just sent a letter to him.
S V DO Pre IO
He bought a new car for his wife.
S V DO Pre IO

f. Subject + Verb + Object + Object Complement (OC)

Ex: They named their son Tony. (Họ đặt tên cho con trai là Tony.)
S V O OC (noun)
You make me nervous. (Anh làm tôi căng thẳng quá.)
S V O OC (adjective)
We found him sleeping on the pavement.
S V O OC (present participle)
(Chúng tôi thấy anh ta đang ngủ trên vỉa hè.)
I had my hair cut. (Tôi đã đi cắt tóc.)
S V O OC (past participle)

g. Subject + Verb + Preposition + Prepositional Object

Ex: He fell into the stream. (Anh ấy rơi xuống suối.)
S V Pre O
I was longing for him to invite me to the party.
S V Pre O
(Tôi đang mong anh ta mời tôi đi dự tiệc.)

h. Subject + Verb + Object + Adjunct

Ex: We took a taxi to Ben Thanh Market.
S V O A
(Chúng tôi đón taxi đến chợ Bến Thành.)
Did you wind the clock up?
S V O A
(Anh đã lên dây đồng hồ phải không?)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.