Một số động từ có thể được theo sau bởi cả hai dạng -ing và infinitive:
| advise | continue | go on | intend | prefer | see | try | watch |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| allow | forbid | go | like | propose | stop | ||
| begin | forget | hate | love | regret | start | ||
| (can't) bear | hear | permit | remember | (can't) stand |
Trong một số trường hợp, có sự khác nhau về nghĩa giữa hai cấu trúc.
- Remember (nhớ) và forget (quên)
- Remember/ forget + to-infinitive: chỉ hành động tương lai – hành động nhớ/ quên xảy ra trước hành động cần thực hiện.
Ex: Did you remember to turn off the gas? (Anh có nhớ khóa ga không?)
I forgot to buy the soap. (Tôi quên mua xà phòng rồi.)
- Remember/ forget + verb-ing: chỉ hành động đã qua – hành động nhớ/ quên xảy ra sau hành động được diễn đạt bằng danh động từ. Forget + verb-ing được dùng chủ yếu trong cụm từ I’ll never... và những cụm từ có nghĩa tương tự.
Ex: I remember playing there when I was little.
(Tôi nhớ đã chơi đùa ở đó khi còn bé.)
I'll never forget seeing him the first time.
(Tôi sẽ không bao giờ quên lần đầu tiên gặp anh ấy.)
- Regret (tiếc; hối tiếc)
- Regret + to-infinitive: chủ yếu được dùng khi thông báo tin xấu hoặc diễn đạt sự hối tiếc về điều đang làm.
Ex: We regret to inform passengers that the 14.50 train is one hour late. (Chúng tôi rất tiếc phải thông báo với quý hành khách là chuyến tàu 14 giờ 50 sẽ trễ 1 tiếng.)
We regret to tell you that we are unable to help you.
(Chúng tôi rất tiếc phải nói là chúng tôi không thể giúp bạn.)
- Regret + verb-ing: diễn đạt sự hối tiếc về điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ.
Ex: I regret leaving school at 14 – It was a big mistake. (Tôi thấy tiếc vì đã nghỉ học năm 14 tuổi - Đó là một sai lầm lớn.)
- Stop (ngừng)
- Stop + to-infinitive: chỉ mục đích, có nghĩa 'ngừng lại để làm việc gì đó'
Ex: We stopped to buy a newspaper.
(Chúng tôi ngừng lại để mua tờ báo.)
- Stop + verb-ing: có nghĩa 'ngừng làm việc gì'.
Ex: Please stop crying and tell me what's wrong.
(Làm ơn nín khóc rồi cho tôi biết có chuyện gì vậy.)
- Try (cố gắng; thử)
- Try + to-infinitive: chỉ sự nỗ lực – cố gắng làm điều gì đó.
Ex: I tried to move the table, but it was too heavy.
(Tôi cố dịch chuyển cái bàn, nhưng nó quá nặng.)
- Try + verb-ing: chỉ sự thử nghiệm – làm điều gì đó nhằm thử nghiệm hoặc kiểm tra.
Ex: John isn't here. Try phoning his home number.
(John không có ở đây. Thử gọi về nhà anh ấy xem.)
- Go on (tiếp tục)
- Go on + to-infinitive: chỉ sự thay đổi của hành động – tiếp tục làm việc gì sau khi đã làm xong một việc khác.
Ex: After discussing the economy, the minister went on to talk about foreign policy.
(Sau khi thảo luận về vấn đề kinh tế, bộ trưởng tiếp tục nói về chính sách đối ngoại.)
- Go on + verb-ing: chỉ sự liên tục của một hành động – tiếp tục làm một điều gì đó.
Ex: I can't go on pretending that everything is okay when it clearly isn't.
(Tôi không thể tiếp tục làm ra vẻ mọi chuyện vẫn ổn trong khi rõ ràng là nó không ổn.)
- Mean (có ý định; có nghĩa)
- Mean + to-infinitive: chỉ dự định hoặc ý định (= intend)
Ex: I didn't mean to offend her. [= I didn't intend to offend her]
(Tôi không có ý xúc phạm bà ấy.)
- Mean + verb-ing: chỉ sự liên quan hoặc kết quả.
Ex: If we want to catch the 7.30 train, that will mean leaving the house at 6.00.
(Nếu chúng ta muốn bắt kịp chuyến tàu 7giờ 30 thì sẽ phải rời khỏi nhà lúc 6 giờ.)
Spending all the money today means starving tomorrow.
(Tiêu hết tiền hôm nay thì ngày mai sẽ bị đói.)
- Động từ tri giác (feel, hear, see, notice, watch...)
- – Hear, see, feel... + object + bare-infinitive: chỉ sự hoàn tất của hành động – nghe, thấy, cảm thấy... toàn bộ hành động hoặc sự việc đã diễn ra.
- Ex: I saw you put the key in your pocket.
(Tôi thấy anh bỏ chìa khóa vào túi mà.)
- I heard someone knock the door. (Tôi nghe có người gõ cửa.)
- We all felt the house shake.
(Tất cả chúng tôi đều cảm thấy ngôi nhà rung chuyển.)
- \ Cấu trúc này thường được dùng với các động từ feel, hear, listen to, notice, see, watch.*
- – Hear, see, feel... + object + verb-ing: chỉ sự tiếp diễn của hành động – nghe, thấy, cảm thấy... hành động hoặc sự việc đang diễn tiến.
- Ex: I saw them cutting the tree down as I went past.
(Khi đi ngang qua, tôi thấy họ đang đốn cây.)
- She heard the dog barking outside.
(Cô ấy nghe tiếng con chó đang sủa bên ngoài.)
- They felt the earth shaking beneath their feet.
(Họ cảm thấy mặt đất dưới chân đang rung chuyển.)
- \ Cấu trúc này thường được dùng với các động từ feel, find, hear, listen to, notice, see, smell, watch.*
- Like (thích), love (yêu), hate (ghét), prefer (thích hơn)
Bốn động từ này đều có thể được theo sau bởi dạng -ing hoặc dạng nguyên mẫu có to (to-infinitive) của động từ mà không có sự khác nhau về nghĩa.
- Ex: I hate traveling/ to travel by bus. (Tôi ghét đi lại bằng xe buýt.)
- We always prefer staying/ to stay in small hotels.
(Chúng tôi luôn thích ở những khách sạn nhỏ.)
- Kate likes climbing/ to climb mountains. (Kate thích leo núi.)
Tuy nhiên trong tiếng Anh của người Anh, like + to-infinitive thường được dùng để diễn đạt sự chọn lựa và thói quen; like + verb-ing được dùng để diễn đạt sở thích.
- Ex: When I pour tea I like to put the milk in first.
(Khi rót trà tôi thích cho sữa vào trước.)
- Do you like cooking? (Bạn có thích nấu ăn không?)
- Advise (khuyên), allow, permit (cho phép), forbid (cấm), encourage (khuyến khích), recommend (đề nghị)
Sau các động từ này, ta dùng dạng -ing nếu không có tân ngữ; nếu có tân ngữ ta dùng dạng nguyên mẫu có to (to-infinitive).
- Advise, allow, forbid... + object + to-infinitive
Ex: The teacher permitted us to go out.
(Thầy giáo cho phép chúng tôi ra ngoài.)
She encouraged her daughter to lose weight.
(Bà ấy khuyến khích con gái giảm cân.)
- Advise, allow, forbid... + verb-ing
Ex: The teacher permitted going out. (Thầy giáo cho phép ra ngoài.)
I wouldn't advise taking the car. There's nowhere to park.
(Tôi khuyên không nên đi xe hơi. Không có chỗ đậu xe đâu.)
He encourages eating healthy foods.
(Ông ấy khuyến khích ăn thức ăn có lợi cho sức khỏe.)
- Các động từ begin, start (bắt đầu), continue (tiếp tục), intend (dự định), bother (làm phiền), propose (dự định) có thể được theo sau bởi động từ nguyên mẫu hoặc danh động từ. Giữa hai cấu trúc này không có sự khác biệt về nghĩa.
Ex: It has started to rain/ raining. (Trời bắt đầu đổ mưa.)
I intend to tell/ telling her what I think.
(Tôi định nói cho cô ta biết những gì tôi nghĩ.)
Lưu ý
- Sau begin, continue và start, động từ chỉ trạng thái thường ở dạng nguyên mẫu có to.
Ex: I began to understand the problems. (Tôi bắt đầu hiểu ra vấn đề.)
- Không nên dùng hai động từ dạng -ing cùng nhau.
Ex: I'm beginning to learn karate. (Tôi bắt đầu học võ karate.)
[NOT I'm beginning learning...]
c. Phân từ (The participles)
là hình thức của động từ được dùng trong các thì tiếp diễn và hoàn thành (is going, has gone,...) hoặc được dùng như một tính từ (interesting book, broken heart).
Ngoài trừ các động từ tình thái, động từ nào cũng có hai phân từ: hiện tại phân từ (present participle) và quá khứ phân từ (past participle).
- Hiện tại phân từ (present participle)
Hiện tại phân từ (present participle) được thành lập bằng cách thêm -ing vào động từ nguyên mẫu.
Ex: work → working love → loving
interest → interesting excite → exciting
Hiện tại phân từ (Present participle) được dùng
– Với trợ động từ be để tạo thành thì tiếp diễn (progressive tenses).
Ex: Tim is working at the moment. (Lúc này Tim đang làm việc.)
It was raining when I got home. (Khi tôi về đến nhà thì trời đang mưa.)
– Như một tính từ để diễn tả người, vật hoặc sự việc tạo ra cảm xúc.
Ex: He told us an amusing story. [A story that amused us.] (Anh ấy kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện vui.)
The game was really exciting. [It made the players excited.] (Trò chơi rất hào hứng.)
George has become very boring. [He makes other people bored.] (George trở nên rất tẻ nhạt.)
– Như một tính từ hoặc trạng từ, có nghĩa tương tự như động từ chủ động (active verb).
Ex: She swept up the falling leaves. [= leaves that fall] (Bà ấy quét lá rụng lại thành đống.)
He ran creaming out of the room. [= he was creaming] (Anh ta vừa la hét vừa chạy ra khỏi phòng.)
– Sau các động từ chỉ tri giác: see, hear, feel, smell, taste,...
Ex: I saw flames rising and heard people shouting. (Tôi thấy lửa bốc lên và nghe mọi người la hét.)
– Sau catch, find, leave + tân ngữ: catch/find/leave + object + V-ing
Ex: I caught them stealing my apples. (Tôi bắt gặp họ đang lấy cắp táo của tôi.)
Don't leave her waiting outside in the rain (Đừng để cô ấy đội mưa đợi bên ngoài như thế.)
– Sau go, come, spend, waste, be busy.
Ex: We'll go skiing this winter. (Mùa đông này chúng tôi sẽ đi trượt tuyết.)
He spent a lot of money modernizing the house. (Ông ta bỏ ra rất nhiều tiền tân trang lại ngôi nhà.)
James is busy practising for the school concert. (James bận tập dượt cho buổi hòa nhạc của trường.)
- Hiện tại phân từ (present participle) dùng trong cụm phân từ (participle phrase) thay cho chủ ngữ + động từ ở dạng chủ động (subject + active verb) khi:
- Hai hành động có cùng chủ ngữ xảy ra cùng một lúc → hành động sau được diễn đạt bằng hiện tại phân từ.
Ex: We had to stand in a queue. We waited for the bank open.
→ We had to stand in a queue waiting for the bank open.
(Chúng tôi phải xếp hàng đợi ngân hàng mở cửa.)
He walked along. He whistled a happy tune as he walked.
→ He walked along whistling a happy tune.
(Anh ta vừa đi vừa huýt sáo một giai điệu vui.)
- Hai hành động có cùng chủ ngữ xảy ra liên tiếp nhau → hành động xảy ra trước có thể được diễn đạt bằng hiện tại phân từ.
Ex: Mike opened the bottle and then poured milk into his glass.
→ Opening the bottle, Mike poured milk into his glass.
(Mike mở nắp chai rồi rót sữa vào ly.)
We took off our shoes and crept along the passage.
→ Taking off our shoes we crept along the passage.
(Chúng tôi cởi giày ra rồi rón rén đi dọc theo hành lang.)
Nhưng khi hành động thứ hai là một phần hoặc là kết quả của hành động thứ nhất → hiện tại phân từ được dùng cho hành động thứ hai.
Ex: She went out, slamming the door. (Cô ta đi ra đóng sầm cửa lại.)
I fell, striking my head against the door.
(Tôi ngã đập đầu vào cánh cửa.)
- Hiện tại phân từ dùng trong cụm phân từ thay cho mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do hoặc nguyên nhân.
Ex: The fans queued for hours because they hoped to get tickets.
→ The fans queued for hours, hoping to get tickets.
(Những người hâm mộ xếp hàng hàng giờ, hy vọng mua được vé.)
As Jane is the youngest child, she was her father’s favorite.
→ Being the youngest child, Jane was her father’s favorite.
(Là con út nên Jane được cha yêu quý nhất.)
- Hiện tại phân từ dùng trong cụm phân từ thay cho mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian.
Ex: While I was walking along the street, I saw an accident.
→ Walking along the street I saw an accident.
(Khi đang đi bộ trên đường, tôi thấy một tai nạn.)
→ After he had put down his newspaper, he walked over the window.
→ Putting down his newspaper, he walked over to the window.
(Đặt tờ báo xuống, anh ta bước đến bên cửa sổ.)
– Hiện tại phân từ dùng trong cụm phân từ thay cho mệnh đề quan hệ không xác định ở dạng chủ động (relative pronoun + active verb).
Ex: Who’s the girl who is dancing with your brother?
→ Who’s the girl dancing with your brother?
(Cô gái đang khiêu vũ với anh trai bạn là ai vậy?)
→ He ignored the phone that was ringing on his desk.
→ He ignored the phone ringing on his desk.
(Anh ấy phớt lờ tiếng chuông điện thoại đang reo trên bàn làm việc.)
→ Anyone who touches that wire will get a shock.
→ Anyone touching that wire will get a shock.
(Ai đụng vào sợi dây đó cũng bị điện giật.)
