Câu điều kiện gồm có hai mệnh đề:
- Mệnh đề chính (Main clause) là mệnh đề chỉ kết quả.
- Mệnh đề If (If- clause) là mệnh đề phụ chỉ điều kiện.
I. Các loại câu điều kiện (Types of conditional sentences)
Có 3 loại câu điều kiện chính
- Điều kiện có thật ở hiện tại hoặc tương lai (Real condition in the present or future): có thể thực hiện được trong hiện tại hoặc tương lai vì hành động trong mệnh đề If hoàn toàn có thể xảy ra.
- Điều kiện không có thật ở hiện tại (Unreal condition in the present): không thể thực hiện được ở hiện tại hoặc tương lai vì hành động trong mệnh đề If không thể xảy ra (giả định trái ngược với thực tế trong hiện tại).
- Điều kiện không có thật ở quá khứ (Unreal condition in the past): không thể thực hiện được ở quá khứ vì hành động trong mệnh đề If đã không xảy ra (giả định trái ngược với thực tế trong quá khứ).
II. Thì của động từ trong câu điều kiện (Conditional verb forms)
- Loại 1: Điều kiện có thật (Real Condition)
a. Để nói về tình huống có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai, chúng ta dùng thì hiện tại đơn (present simple) trong mệnh đề if (if-clause) và will + động từ nguyên mẫu (will + infinitive) trong mệnh đề chính (main clause).
| IF-CLAUSE | MAIN CLAUSE |
|---|---|
| Present simple | will + infinitive |
Ex: If we don't hurry, we won't be in time.
(Nếu không khẩn trương, chúng ta sẽ không kịp giờ.)
If I have enough money, I'll go to France this summer.
(Nếu có đủ tiền thì hè này tôi sẽ đi Pháp.)
The cat will scratch you if you pull her tail.
(Con mèo sẽ cào bạn nếu bạn kéo đuôi nó.)
b. Thì hiện tại đơn được dùng trong cả hai mệnh đề (If + present simple, ... present simple) để chỉ một sự thật hiển nhiên, một quy luật tự nhiên hoặc một hành động xảy ra thường xuyên. Cách dùng này còn được gọi là câu điều kiện Loại 0 (Zero conditional).
If you have finished the essay, leave it on my desk.
(Nếu em viết xong bài luận, hãy để nó trên bàn của tôi.)
e. Chúng ta có thể dùng should trong mệnh đề điều kiện (if-clause) để gợi ý một điều gì đó không chắc chắn.
Ex: If you should change your mind, please phone me.
(Hãy gọi điện cho tôi nếu bạn đổi ý.)
If anyone should call, please take a message.
(Nếu có ai gọi đến, vui lòng ghi lại lời nhắn.)
If ... happen to và if ... should happen to cũng có thể được dùng với nghĩa tương tự.
Ex: If you happen to pass a supermarket, perhaps you could get some eggs. (Nếu có đi ngang siêu thị, anh mua một ít trứng nhé.)
If you should happen to finish early, give me a ring.
(Nếu xong sớm thì gọi cho tôi nhé.)
f. Can và be going to cũng có thể được dùng trong mệnh đề điều kiện (if-clause).
Ex: If you can’t answer exercise 1, you won’t be able to do exercise 2.
(Nếu bạn không giải được bài tập 1 thì bạn không thể làm bài tập 2.)
If you’re going to buy a car, make sure you get it checked by a garage.
(Nếu mua xe, anh nhớ phải nhờ ga-ra kiểm tra nhé.)
Lưu ý
Không dùng will trong mệnh đề điều kiện (if-clause).
Ex: If it rains this afternoon, we’re going to stay in and watch some DVDs. [NOT If it will rain...]
(Nếu chiều nay mưa, chúng ta sẽ ở nhà xem DVD.)
Nhưng will có thể được dùng trong mệnh đề điều kiện khi ta đưa ra lời yêu cầu hoặc khi hành động trong mệnh đề if là kết quả sẽ xảy ra (không phải điều kiện).
Ex: If you’ll just wait a moment, I’ll find someone to help you. [request]
(Vui lòng đợi một lát, tôi sẽ tìm người đến giúp.)
[= Please wait a moment, I’ll find someone to help you.]
I’ll give you £100 if it’ll help you to go on holiday. [result]
(Tôi sẽ cho anh 100 bảng nếu nó giúp anh có một chuyến đi nghỉ.)
But: I’ll give you £100 if I win the lottery. [condition] (Nếu trúng số tôi sẽ cho anh 100 bảng.)
