- Ngôi thứ ba số ít không có -s.
Ex: She can swim. (Cô ấy biết bơi.) [NOT She cans swim.]
- Không dùng trợ động từ do trong câu hỏi, câu phủ định, câu hỏi đuôi và câu trả lời ngắn.
Ex: Can you speak French? (Anh biết nói tiếng Pháp không?)
[NOT Do you can speak...]
You shouldn't tell lies. (Bạn không nên nói dối.)
[NOT You don't should tell...]
- Động từ theo sau các trợ động từ tình thái (ngoại trừ _ought_) luôn ở nguyên mẫu không _to_ (bare-infinitive).
Ex: I must water the flowers. (Tôi phải tưới hoa.)
[NOT I must to water the flowers.]
You should drive more carefully. (Anh nên lái xe cẩn thận hơn.)
[BUT You ought to drive more carefully.]
- Không có hình thức nguyên thể (_to can_) và hình thức phân từ (_maying; musted_). Khi cần, ta phải thay bằng những từ khác.
Ex: I'd like to be able to stay here. [NOT I'd like to can stay...]
(Tôi muốn được ở lại đây.)
She's going to have to leave soon. [NOT ...going to must leave]
(Chẳng bao lâu nữa cô ta sẽ phải ra đi.)
♦ CAN (có thể): _Can_ có hình thức phủ định là _cannot (can't)_ và dạng quá khứ là _could_. _Can_ được dùng để diễn đạt:
- Khả năng ở hiện tại hoặc tương lai – nói rằng điều gì đó có thể xảy ra hoặc người nào đó có khả năng hoặc cơ hội làm việc gì.
Ex: I haven’t got time today, but I can see you tomorrow.
(Hôm nay tôi không có thời gian, nhưng ngày mai tôi có thể gặp anh.)
Scotland can be very warm in September.
(Vào tháng Chín Scotland có thể rất ấm.)
They can speak English. (Họ biết nói tiếng Anh.)
- Sự xin phép và cho phép; _can't_ được dùng để từ chối lời xin phép.
Ex: Can I use your phone? ~ Yes, of course you can./ No, I’m afraid you can’t. (Tôi dùng điện thoại của anh có được không? ~ Vâng, tất nhiên là được./ Không, không được.)
You can take the car if you want.
(Nếu muốn anh có thể lấy ô tô mà đi.)
You can’t sit there. Those seats are reserved.
(Các anh không được ngồi ở đó. Những chỗ ngồi đó đã được đặt trước rồi.)
- Lời yêu cầu, đề nghị hoặc gợi ý.
Ex: Can you wait a moment, please? (Vui lòng đợi chút nhé.)
→ yêu cầu (request)
Can I carry your bag? (Tôi xách túi giúp bạn nhé.)
→ đề nghị (offer)
Let's have lunch together. We can go to that new restaurant.
(Chúng ta cùng ăn trưa nhé. Chúng ta có thể đến nhà hàng mới đó.) → gợi ý (suggestion)
- Chúng ta có thể dùng can't để nói rằng chúng ta chắc chắn điều gì đó không thể xảy ra ở hiện tại.
Ex: Jim can't know how to ride a bike; he's never been on one.
(Jim không thể nào biết đi xe đạp; nó chưa từng đi xe đạp.)
- COULD _(có thể):_ Could có hình thức phủ định là could not (couldn't). Could vừa là hình thức quá khứ của can vừa là trợ động từ tình thái.
- Could là hình thức quá khứ của can, được dùng để diễn đạt khả năng ở quá khứ.
Ex: My sister could play the piano when she was five.
(Em gái tôi biết chơi dương cầm khi lên năm.)
In those days we had a car, so we could travel very easily.
(Dạo đó, chúng tôi có ô tô nên có thể đi lại rất dễ dàng.)
It was a place where anything could happen.
(Đó là nơi mà bất cứ điều gì cũng có thể xảy ra.)
- Could là trợ động từ tình thái, được dùng để diễn đạt:
- Điều gì đó có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai, nhưng không chắc chắn.
Ex: The phone is ringing. It could be Tim.
(Chuông điện thoại đang reng. Có lẽ là Tim.)
The story could be true, I suppose.
(Tôi nghĩ chuyện đó có thể có thật.)
It could rain this afternoon. (Có thể chiều nay trời sẽ mưa.)
- Sự xin phép; could lễ phép và trịnh trọng hơn can. Nhưng không dùng could/ couldn't để diễn đạt sự cho phép hoặc từ chối lời xin phép.
Ex: Could I ask you something? ~ Yes, of course you can.
[NOT Yes, of course you could.]
(Tôi hỏi anh vài điều được không? ~ Vâng, tất nhiên là được.)
Could we camp here? ~ I'm afraid you can't.
[NOT I'm afraid you couldn't.]
(Chúng tôi cắm trại ở đây được không? ~ Tôi e là không được.)
- Lời yêu cầu lịch sự (lịch sự và trang trọng hơn can) hoặc để đưa ra lời đề nghị, gợi ý.
Ex: Could you mail this letter for me?
(Anh gửi giúp tôi lá thư này nhé?) → yêu cầu (request)
We could write a letter to the headmaster. (Chúng ta có thể viết thư cho hiệu trưởng.) → gợi ý (suggestion)
