3. Bổ ngữ (Complements)

Lý thuyếtTrang 371–372

Bổ ngữ là từ hoặc cụm từ (thường là một danh từ, cụm danh từ, hoặc tính từ) được dùng để mô tả chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Ex: My father is a doctor. (Cha tôi là bác sĩ.)
That cat regards Bill as his father.
(Con mèo đó xem Bill như cha của nó.)
Leaves turn yellow in Autumn. (Lá ngả vàng vào mùa thu.)

  • Bổ ngữ cho chủ ngữ (subject complement) thường đi sau các động từ be, look, seem, become, get, feel, turn, ...

Ex: Alice is a ballet dancer. (Alice là diễn viên múa ba lê.)
The weather gets cold in the evening. (Thời tiết trở lạnh vào buổi tối.)
→ a ballet dancercold làm bổ ngữ cho chủ ngữ Alice và the weather nên được gọi là bổ ngữ cho chủ ngữ (subject complement).

  • Bổ ngữ cho tân ngữ (object complement) thường đứng ngay sau tân ngữ mà nó bổ nghĩa.

Ex: She called her husband a liar. (Bà ta gọi chồng mình là kẻ dối trá.)
They painted their house blue. (Họ sơn nhà màu xanh.)
Why ever did they elect him chairman?
(Sao họ lại bầu ông ta làm chủ tịch?)
→ a liar, bluechairman làm bổ ngữ cho tân ngữ her husband, their househim nên được gọi là bổ ngữ cho tân ngữ (object complement).

  • Bổ ngữ cũng có thể là một từ hoặc cụm từ hoàn thành nghĩa của một động từ, một danh từ hay một tính từ.

Ex: We hope to see you soon. (Chúng tôi mong sớm gặp lại bạn.)
I have no intention of resigning. (Tôi không có ý định từ chức.)
Jane is interested in learning to cook. (Jane thích học nấu ăn.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.