1. Cách dùng sở hữu cách 's
Sở hữu cách ('s) chủ yếu được dùng cho danh từ chỉ người (people) hoặc động vật (animals).
Ex: the girl's name (tên của cô gái)
the horse's tail (đuôi ngựa)
Mr Evans's daughter (con gái của ông Evans)
Không dùng sở hữu cách khi danh từ chỉ chủ sở hữu là danh từ chỉ đồ vật (things) hoặc ý tưởng (ideas). Trong trường hợp này, ta thường dùng of + danh từ.
Ex: the name of the street (tên đường) [NOT the street's name]
the roof of the house (mái nhà) [NOT the house's roof]
the top of the page (đầu trang) [NOT the page's top]
Ngoài ra, sở hữu cách còn có thể được dùng với:
- Danh từ chỉ các châu lục (continents), quốc gia (countries), thành phố (cities), trường học (schools).
Ex: the Europe's population (dân số của châu Âu)
the city's new theater (nhà hát mới của thành phố)
Italy's largest city (thành phố lớn nhất của Ý)
- Danh từ chỉ thuyền bè, xe lửa, máy bay, xe hơi và các loại xe cộ khác; tuy nhiên trong trường hợp này, cấu trúc of + danh từ thông dụng hơn.
Ex: the train's heating system/ the heating system of the train (hệ thống đốt nóng của xe lửa)
a glider's wings/ the wings of a glider (cánh của tàu lượn)
- Danh từ chỉ một tổ chức hoặc một nhóm người (of + danh từ cũng có thể được dùng).
Ex: the government's decision/ the decision of the government (quyết định của chính phủ)
The company's success/ the success of the company (thành công của công ty)
- Từ hoặc cụm từ chỉ thời gian hoặc khoảng thời gian.
Ex: a week's holiday (kì nghỉ dài một tuần)
today's paper (báo hôm nay)
ten minutes' break (nghỉ giải lao 10 phút)
two years' time (thời gian hai năm)
- Cụm từ chỉ tiền bạc (money) hoặc giá trị (worth).
Ex: a pound's worth of stamps (các con tem trị giá một bảng Anh)
fifty dollars' worth of picture (bức tranh giá 50 đô la)
- Một số cụm từ khác
a yard's distance (khoảng cách một thước Anh)
for God's sake (vì lòng kính Chúa)
death's door (sắp chết)
for children's sake (vì lòng yêu trẻ)
journey's end (cuối chuyến đi)
a stone's throw (một khoảng cách ngắn)
the water's edge (mép nước)
