Lưu ý

Lý thuyếtTrang 248–249

Sau các liên từ chỉ thời gian như after, as soon as, before, when, once, until, v.v. có thể dùng cả thì quá khứ đơn (past simple) lẫn thì quá khứ hoàn thành (past perfect) để diễn đạt hai hành động đã xảy ra liên tiếp nhau.
Ex: As soon as Jane arrived/had arrived, we sat down to eat.
(Chúng tôi ngồi vào bàn ăn ngay khi Jane đến.)
After Matt typed/had typed the message, he mailed it. (Sau khi gõ xong mẩu tin, Matt gửi đi.)
We didn't want to stop until we finished/had finished the job.
(Chúng tôi không muốn dừng lại cho đến khi xong việc.)
Tuy nhiên, ta dùng thì quá khứ hoàn thành với after, as soon as, before, v.v. để nhấn mạnh hành động thứ nhất là hành động độc lập, không liên quan đến hành động thứ hai và đã được hoàn tất trước khi hành động thứ hai bắt đầu.
Ex: When I had written my letters, I did some gardening. [NOT When I wrote...]
(Khi viết thư xong, tôi làm vườn.)
As soon as he had finished his exams, he went to Paris for a month.
(Ngay khi thi xong, anh ấy đã đi Paris một tháng.)

Hãy so sánh:
When I had opened the window, I sat down and had a cup of tea.
(Mở cửa sổ ra, tôi ngồi xuống uống một tách trà.) [NOT When I opened the window...]
→ hành động thứ nhất hoàn toàn không liên quan đến hành động thứ hai
When I opened the window, the cat jumped out. (Khi tôi mở cửa sổ, con mèo nhảy ra ngoài.)
→ hành động thứ nhất liên quan đến hành động thứ hai
When she came in, everyone shouted, 'Surprise! Happy Birthday!'
(Khi cô ấy bước vào, mọi người la lên: "Ngạc nhiên chưa! Sinh nhật vui vẻ!")
→ hành động thứ hai xảy ra ngay sau hành động thứ nhất
When she had read all the greetings cards, she made a short thank-you speech.
(Khi đã đọc hết các thiệp chúc mừng, cô ấy nói lời cảm ơn ngắn gọn.)
→ hành động thứ nhất hoàn tất trước khi hành động thứ hai bắt đầu

When I arrived, the meeting began. (Khi tôi đến, cuộc họp bắt đầu.)
When I arrived, the meeting had begun. (Khi tôi đến, cuộc họp đã bắt đầu rồi.)

c. Hành động đã xảy ra và kéo dài đến một thời điểm nào đó trong quá khứ.
Ex: By the time I met you I had worked in that company for five years. [NOT ...I worked in that company...] (Lúc gặp anh thì tôi đã làm việc cho công ty đó năm năm rồi.)
I was sorry to sell my car. I had had it since College. [NOT ...I had it since College] (Tôi thấy buồn khi phải bán chiếc xe. Tôi đã có nó từ lúc học Đại học.)
When they got married, they had known each other for 15 years. [NOT ...they knew each other for 15 years] (Khi kết hôn thì họ đã quen nhau được 15 năm rồi.)
She told me that her father had been ill since Christmas. (Cô ấy cho tôi biết cha cô ấy bị bệnh từ lúc Giáng sinh.)

Thì quá khứ hoàn thành thường được dùng với các động từ quá khứ said, told, thought, wondered, forgot, remembered, realized, knew, v.v. để diễn đạt hành động đã xảy ra trước lúc nói, nghĩ, quên, nhớ, nhận ra, biết, v.v.
Ex: I told her that I had finished. [NOT ...I (have) finished] (Tôi nói với bà ấy là tôi đã làm xong rồi.)
I wondered who had left the door open. (Tôi tự hỏi không biết ai đã để cửa mở vậy.)
During our conversation, I realized that we had met before. (Trong khi trò chuyện, tôi nhận ra rằng trước đây chúng tôi đã gặp nhau rồi.)

Thì quá khứ hoàn thành còn được dùng sau if, wishwould rather để diễn đạt sự việc đã không xảy ra trong quá khứ.
Ex: If I had gone to university I would have studied medicine. (Nếu học đại học thì tôi đã học y khoa rồi.)
I wish you had told me the truth. (Phải chi anh nói thật với tôi!)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.