PHÂN LOẠI CÂU

Lý thuyếtTrang 375–376

CLASSIFICATION OF SENTENCES

I. Phân loại câu theo cấu trúc (Kinds of sentences according to structure)

Khi phân loại theo cấu trúc, câu gồm 4 loại: câu đơn, câu hợp, câu phức và câu phức hợp.

1. Câu đơn (Simple sentences): Câu đơn là câu chỉ có một mệnh đề độc lập, không có mệnh đề phụ. Câu đơn có một chủ ngữ và một động từ được chia (finite verb).

Ex: The child cried. (Đứa bé khóc thét lên.)
The kids have eaten all the sandwiches. (Bọn trẻ đã ăn hết sandwich rồi.)

2. Câu hợp (Compound sentences): Câu hợp là câu gồm hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập được kết nối với nhau bằng các liên từ kết hợp (and, but, for, nor, or, so, yet, etc.). Các mệnh đề độc lập cùng có thể được kết nối bằng dấu chấm phẩy (;).

Ex: She told a folk-tale and we all listened to her.
(Bà ấy kể chuyện cổ tích và tất cả chúng tôi đều lắng nghe.)
He does not speak our language yet he seems to understand what we say. (Anh ấy không biết nói tiếng của chúng tôi, nhưng hình như anh ấy hiểu những điều chúng tôi nói.)
We moved to Florida in 1978; we stayed only five years and then returned to Ohio. (Chúng tôi chuyển đến Florida năm 1978; chúng tôi chỉ ở đó năm năm rồi lại chuyển về Ohio.)

Câu hợp có thể được rút gọn bằng cách bỏ chủ ngữ và trợ động từ (nếu có) trong mệnh đề thứ hai nếu chúng giống với mệnh đề thứ nhất.

Ex: We ask him now or (we) wait until tomorrow.
(Chúng ta hỏi anh ấy ngay bây giờ hay để đến mai.)
He is sitting and (he is) listening to me. (Anh ấy đang ngồi nghe tôi nói.)

3. Câu phức (Complex sentences): Câu phức là câu gồm một mệnh đề chính (main clause) và một hay nhiều mệnh đề phụ (subordinate clause) được kết hợp bằng các liên từ phụ thuộc (when, while, because, although, since, unless, etc.) hoặc các đại từ quan hệ (who, whom, which, that, etc.)

Ex: The thief ran away when he saw a policeman.
main clause subordinate clause
(Tên trộm bỏ chạy khi thấy cảnh sát.)

Although he's got a good job now, he still complains.
(Dù anh ta hiện đang có một công việc tốt, anh ta vẫn cứ than vãn.)
The little girl whom you saw yesterday is my youngest sister.
(Cô bé mà bạn gặp hôm qua là em gái út của tôi.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.