Thì quá khứ đơn được dùng để diễn tả:
a. Hành động bắt đầu và đã kết thúc tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Ex: _Sue went shopping yesterday morning._
_(Sáng hôm qua, Sue đi mua sắm.)_
_He joined the company two years ago._
_(Anh ấy vào công ty cách đây hai năm.)_
_The Second World War ended in 1945._
_(Năm 1945, Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc.)_
_He had a bike accident at the weekend._
_(Anh ấy bị tai nạn xe đạp hồi cuối tuần.)_
Cách dùng này thường được dùng với các trạng từ hoặc cụm trạng từ chỉ thời gian quá khứ: _last week/ month/ year/ night/ Monday..._ (tuần trước/ tháng trước/ năm ngoái/ tối qua/ thứ Hai vừa qua...), _the other day/ week/ month/..._ (ngày nọ/ tuần kia/ tháng kia...), _ago_ (cách đây), _yesterday_ (hôm qua), _on Monday_ (vào thứ Hai), _in 2013_ (vào năm 2013).
b. Hành động đã xảy ra suốt một quãng thời gian trong quá khứ, nhưng nay đã hoàn toàn chấm dứt.
Ex: _He worked in that company for over ten years._
_(Anh ấy đã làm việc ở công ty đó hơn 10 năm.)_
→ Hiện nay anh ta không còn làm ở đó nữa.
Mozart wrote more than 600 pieces of music.
(Mozart đã viết hơn 600 bản nhạc.)
When I was a boy, I lived on a farm. (Lúc nhỏ tôi sống ở trang trại.)
c. Nhận thức, cảm xúc, thói quen hoặc hành động xảy ra thường xuyên trong quá khứ.
Ex: We smelt smoke. (Chúng tôi ngửi thấy mùi khói.)
My grandmother loved this house. (Bà tôi rất yêu thích ngôi nhà này.)
He mostly hung out in local cafés. (Lúc trước anh ta thường 'ngồi đồng' ở các quán cà phê trong vùng.)
I often visited this place as a child. (Khi còn nhỏ, tôi thường đến chỗ này.)
d. Hai hoặc nhiều hành động xảy ra kế tiếp nhau trong quá khứ.
Ex: When the bomb went off, the building collapsed. (Khi quả bom phát nổ, tòa nhà đổ sập)
She drove into the car park, got out of the car, locked the doors, and walked toward the theater. (Cô ấy lái xe vào bãi đỗ, ra khỏi xe, khóa cửa rồi đi về phía rạp hát.)
