b. Từ xác định hoặc tính từ chỉ định (Demonstrative determiners/ adjectives): this, that, these, those, other, another, the other.

Lý thuyếtTrang 62–67
  • This/that + danh từ số ít (singular noun)

These/those + danh từ số nhiều (plural noun)
Ex: That table is nice, but I don't like those chairs.
(Cái bàn đó đẹp, nhưng tôi không thích mấy cái ghế đó.)
I've found this information very useful.
(Tôi thấy thông tin này rất hữu ích.)
I bought these shoes in Italy. (Tôi mua đôi giày này ở Ý.)

  • This/these được dùng để chỉ người hay vật ở khoảng cách gần với người nói.

Ex: This little boy says he's tired. (Thằng bé này nói là nó bị mệt.)
Come and see these photos. (Hãy đến xem những tấm hình này.)

  • That/those được dùng để chỉ người hay vật ở khoảng cách xa.

Ex: Tell those men to go away. (Hãy bảo mấy gã kia biến đi.)
Give me that hammer. (Đưa tôi cây búa đó.)

  • This, these, that, those thường được dùng với danh từ chỉ thời gian.

This/these chỉ thời gian hiện tại hoặc khoảng thời gian sắp tới; that/those chỉ thời gian quá khứ hoặc khoảng thời gian xa hơn trong tương lai.
Ex: I'm taking my driving test this weekend, so I'm pretty busy these days. (Cuối tuần này tôi sẽ thi lấy bằng lái, nên những ngày này tôi khá bận rộn.)
Do you remember that summer we all went to Spain. (Bạn có nhớ mùa hè mà tất cả chúng ta cùng đi Tây Ban Nha không?)

  • This, these, that, those + danh từ + of + đại từ sở hữu có thể được dùng để nhấn mạnh, thay cho tính từ sở hữu + danh từ.

Ex: This boy of yours seems very intelligent. [= Your boy] (Cậu con trai này của anh có vẻ rất thông minh.)

  • Other + danh từ số ít/ số nhiều (singular/ plural noun): chỉ một hoặc nhiều người, vật, sự việc thêm vào hoặc khác với cái đã được nêu lên hoặc ngụ ý trước đó.

Ex: Besides Nicola, Mrs Stanley has three other children.
(Ngoài Nicola, bà Stanley còn có ba người con khác.)

Some music calms people; other music has the opposite effect. (Một số loại nhạc giúp người ta thư giãn; còn những loại khác lại có tác dụng ngược lại.)

  • Another + danh từ đếm được số ít (singular countable noun): chỉ một người hoặc một vật khác ngoài cái đã có hoặc đã nêu.

Ex: I’m going to buy another computer to replace this one. (Tôi sẽ mua một máy tính khác thay cái này.)
She’s got another boyfriend. (Cô ấy có bạn trai khác rồi.)
Another cũng có thể được dùng trước danh từ số nhiều (plural noun) trong cụm từ diễn đạt khoảng thời gian thêm vào có few hoặc con số.
Ex: I’m staying on for another few days/ three days. (Tôi sẽ ở lại thêm vài ngày/ 3 ngày nữa.)

  • The other + danh từ số ít (singular noun): chỉ cái thứ hai trong hai cái.

Ex: We crossed to the other side of the road. (Chúng tôi băng qua bên kia đường.)

  • The other + danh từ số nhiều (plural noun): chỉ những người hoặc những vật còn lại; phần còn lại.

Ex: When I returned home I found my wife talking to our neighbor. The other guests had gone. (Khi về nhà, tôi thấy vợ tôi đang nói chuyện với người hàng xóm. Những vị khách khác đã ra về.)
Where are the other photos? (Những tấm hình khác đâu?)

c. Từ xác định hoặc tính từ phân bố (Distributive determiners/ adjectives): each, every, both, either, neither.

  • Each/ Every + danh từ đếm được số ít (singular countable noun): chỉ nhóm người hoặc vật. Động từ theo sau ở số ít (singular verb).

Ex: Each/ Every room has number. (Mỗi phòng đều có số.)

  • Trong nhiều trường hợp, cả eachevery đều có thể được dùng mà không có sự khác biệt nhiều về nghĩa.

Ex: Each/ Every time I see you, you look more beautiful. (Mỗi lần tôi gặp bạn, trông bạn mỗi đẹp hơn.)
The police questioned each/ every person in the building. (Cảnh sát thẩm vấn từng người trong tòa nhà.)
Tuy nhiên eachevery không hoàn toàn giống nhau

  • Each (mỗi) hàm ý mỗi người, mỗi vật hoặc mỗi sự vật trong một nhóm. Every (mọi, mỗi) hàm ý tất cả người, vật hoặc sự vật được xem như một nhóm.

Ex: Each student has his/ her own place in the library. (Mỗi học sinh đều có chỗ ngồi riêng trong thư viện.)
Every student in the class passed the examination. (Mỗi học sinh trong lớp đều thi đỗ.)

  • Each được dùng khi nói về một số lượng nhỏ người hoặc vật. Every thường được dùng với một số lượng lớn.

Ex: I tried to phone her two or three times, but each time there was no reply. (Tôi thử gọi cho cô ấy hai ba lần, nhưng không lần nào gọi được.)
Every time he phones, I always seem to be in the shower. [= all the time] (Dường như lần nào anh ấy gọi đến tôi cũng đang tắm.)

  • Each có thể được dùng để nói về hai người, hai vật hoặc sự vật.

Ex: In a football match, each team has 11 players.
[NOT every team has ...]
(Trong một trận bóng đá, mỗi đội có 11 cầu thủ.)
She had a child holding on to each hand.
[NOT ...every hand] (Cô ấy dắt mỗi tay một đứa trẻ.)

  • Every được dùng để nói điều gì đó đã xảy ra thường xuyên như thế nào.

Ex: There is a bus every ten minutes. [NOT ...each ten minutes]
(Mỗi 10 phút có một chuyến xe buýt.)

  • Both (cả hai), either (cái/ người này hoặc cái/ người kia), neither (không cái/ người này hoặc không cái/ người kia): được dùng để chỉ hai người, hai vật hoặc sự vật.
    • Both + danh từ đếm được số nhiều (plural countable noun)

Ex: Both books are interesting. (Cả hai cuốn sách đều hay.)

    • Either/ Neither + danh từ đếm được số ít (singular countable noun)

Ex: Neither answer is correct. (Cả hai câu trả lời đều không đúng.)
Come on Tuesday or Thursday. Either day is OK.
(Hãy đến vào thứ Ba hoặc thứ Năm. Ngày nào cũng được.)

d. Từ xác định hoặc tính từ chỉ số lượng (Quantitative determiners/ adjectives): all, most, some, several, many, few, much, little, a lot of/ lots of, no, one, twenty...

    • All (tất cả), most (phần lớn) + danh từ đếm được số nhiều (plural countable noun) hoặc danh từ không đếm được (uncountable noun). Động từ theo sau ở hình thức số nhiều hay số ít tùy thuộc vào danh từ.

Ex: All children need love. (Tất cả trẻ em đều cần tình thương.)

They had given up all hope. (Họ đã từ bỏ mọi hy vọng.)
Most business meetings are held at the company’s main office.
(Hầu hết các cuộc họp kinh doanh đều được tổ chức ở văn phòng chính của công ty.)
Most cheese is made from cow’s milk.
(Phần lớn phó mát được làm từ sữa bò.)

  • Some (một vài, một số), any (nào) + danh từ đếm được số nhiều (plural countable noun) hoặc danh từ không đếm được (uncountable noun).

Ex: There were some cornflakes on the table, but there wasn’t any milk. (Trên bàn có vài cái bánh bột ngô, nhưng không có sữa.)

    • Some thường được dùng trong câu khẳng định và any thường được dùng trong câu phủ định và câu hỏi.

Ex: Some modern music sounds harsh and tuneless.
(Một số nhạc hiện đại nghe chói tai và không có giai điệu.)
Are there any stamps in the drawer?
(Có con tem nào trong ngăn kéo không?)
We bought some flowers, but we didn’t buy any roses.
(Chúng tôi đã mua một ít hoa, nhưng chúng tôi không mua hoa hồng.)

    • Some thường được dùng trong câu đề nghị và câu yêu cầu.

Ex: Would you like some coffee? (Anh dùng chút cà phê nhé?)
Could you post some letters for me?
(Anh có thể gửi giúp tôi vài lá thư không?)

    • Some có thể được dùng với danh từ đếm được số ít để chỉ một người, một nơi chốn, một vật chưa được biết đến hoặc chưa xác định.

Ex: Some man at the door is asking to see you.
(Ở ngoài cửa có người nào đó muốn gặp anh.)
She lives in some village in Yorkshire.
(Cô ấy sống trong một ngôi làng nào đó ở Yorkshire.)

    • Any có thể được dùng với danh từ đếm được số ít hoặc số nhiều và danh từ không đếm được trong câu khẳng định để nhấn mạnh ý về chọn lựa tự do, với nghĩa ‘bất cứ ai; bất cứ cái gì, điều gì’.

Ex: Ask any doctor – They’ll all tell you that alcohol is a poison.
(Hãy hỏi bất cứ bác sĩ nào – tất cả đều sẽ nói với bạn rằng rượu là chất độc.)
I’m free all day. Call any time you like.
(Tôi rảnh rỗi suốt ngày. Hãy gọi bất cứ lúc nào bạn muốn.)

  • No (= not any; not a: không ... nào) + danh từ đếm được số ít hoặc số nhiều (singular/ plural countable noun) hoặc danh từ không đếm được (uncountable noun). Động từ theo sau ở số ít hoặc số nhiều tùy thuộc vào danh từ.

Ex: I'm afraid I've got no money. [= I haven't got any money.]
(E rằng tôi chẳng có đồng nào.)
No rooms are available. (Không có phòng trống.)
No student is to leave the room.
(Không một sinh viên nào được ra khỏi phòng.)

  • Many, much, a lot of/ lots of: chỉ số lượng nhiều
    • Many, much (nhiều) thường được dùng trong câu phủ định và câu nghi vấn.

Many + danh từ đếm được số nhiều (plural countable noun)
Much + danh từ không đếm được (uncountable noun).
Ex: There aren't many customers in the store.
(Không có nhiều khách trong cửa hàng.)
I haven't got much time for reading.
(Tôi không có nhiều thời gian đọc sách.)

    • Manymuch được dùng trong câu khẳng định sau too, so, và as.

Ex: There are too many spelling mistakes in your writing.
(Có quá nhiều lỗi chính tả trong bài viết của bạn.)
[NOT too a lot of/ lots of spelling mistakes]
I've got so much work to do. (Tôi có quá nhiều việc phải làm.)
[NOT so a lot of/ lots of work]
Jane doesn't have as many friends as her sister.
(Jane không có nhiều bạn bằng chị cô.)
[NOT as a lot of/ lots of friends]

Lưu ý

Trong lối văn trịnh trọng, đôi khi chúng ta cũng có thể dùng manymuch trong câu khẳng định.
Ex: Many students have financial problems. (Nhiều sinh viên gặp khó khăn về tài chính.)
\ Many = a large number of, a good number of
\
Much = a great deal of, a good deal of, a large quantity of

  • A lot of/ lots of thường được dùng trong câu khẳng định.

A lot of/ lots of + danh từ đếm được ở số nhiều (plural countable noun) hoặc danh từ không đếm được (uncountable noun)

Ex: A lot of people were queuing for the film.
(Nhiều người đang xếp hàng mua vé xem phim.)
There was a lot of money in the safe. (Có nhiều tiền trong két.)
A lot of/ lots of cũng có thể được dùng trong câu phủ định hoặc câu nghi vấn trong lối văn thân mật.
Ex: I don't have many/ a lot of friends. (Tôi không có nhiều bạn.)
Do you eat much/ a lot of fruit? (Bạn có ăn nhiều trái cây không?)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.