II. Ao ước ở hiện tại (Present wish)

Lý thuyếtTrang 360

Diễn đạt mong ước về một sự việc không có thật ở hiện tại (giả định điều ngược lại với thực tế) hoặc sự việc không thể thực hiện ở hiện tại hoặc tương lai.

S + wish(es) + S + V(past simple)
If only

Ex: I wish I was/ were rich. (Ước gì tôi giàu có.) → but I am poor now.
I wish you lived close by. (Ước gì anh sống gần đây.)
→ but you don't live close by.
I wish we didn't need to work today.
(Ước gì hôm nay chúng ta không phải đi làm.)
→ but we do need to work today.
I wish we could go to the party tonight.
(Ước gì tối nay chúng tôi có thể đến dự tiệc.)
→ but we're busy so we can't go
If only Ben was/ were here. (Giá mà có Ben ở đây.) → but he isn't here.
If only I knew more about European history!
(Giá mà tôi biết nhiều hơn về lịch sử châu Âu!) → but I don't.

Lưu ý
– Wish thường không được dùng để diễn đạt sự việc có thể thực hiện hoặc có nhiều khả năng xảy ra trong tương lai. Trong trường hợp này, chúng ta thường dùng hope.
Ex: I hope you pass your exams. (Mong anh sẽ thi đỗ.)
\[NOT I wish you passed/ would pass your exams.]
I hope it's sunny tomorrow. (Mong ngày mai trời sẽ nắng.) \[NOT I wish it was sunny tomorrow.]
Would không được dùng để diễn đạt ước muốn ở hiện tại, nhưng có thể dùng could.
Ex: I feel so helpless. If only I could speak the language. \[NOT If only I would speak...]
(Tôi thấy mình thật vô dụng. Giá mà tôi nói nói được thứ tiếng đó.)
Were có thể được dùng thay cho was (I, he, she, it was/ were), nhất là trong lối văn trịnh trọng.
Ex: I wish I was/ were taller, I might be better at basketball.
(Ước gì tôi cao hơn, tôi có thể chơi bóng rổ hay hơn.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.