Tân ngữ hoàn chỉnh nghĩa cho động từ và đứng sau động từ trong câu.
- Tân ngữ có thể là danh từ, đại từ, hoặc cụm từ chỉ người (trả lời cho câu hỏi với who) và vật (trả lời cho câu hỏi với what).
Ex: I love Susan. (Tôi yêu Susan.) [Who do you love?]
He bought a new car. (Anh ấy đã mua xe mới.) [What did he buy?]
- Tân ngữ có thể là một động từ nguyên mẫu (to-infinitive) hoặc một danh động từ (gerund).
Ex: I want to go now. (Tôi muốn đi bây giờ.)
Please stop smoking. (Xin đừng hút thuốc nữa.)
- Tân ngữ cũng có thể là một danh từ, đại từ hoặc cụm từ đứng sau giới từ và được gọi là tân ngữ của giới từ (prepositional object).
Ex: He was lying on the bed. (Anh ta đang nằm trên giường.)
→ the bed là tân ngữ của giới từ on.
You can depend on him – he always keeps his promises. (Bạn có thể tin tưởng anh ấy – anh ấy luôn giữ đúng lời hứa.)
→ him là tân ngữ của giới từ on.
She talked of applying for another job. (Cô ấy nói về việc xin một việc làm khác.)
→ applying for another job là tân ngữ của giới từ of.
