PASSIVE SENTENCES
I. Câu chủ động và câu bị động (Active and passive sentences)
- Câu chủ động (Active sentences) là câu trong đó chủ ngữ là người hay vật thực hiện hành động.
Ex: Charles Dickens wrote Oliver Twist.
(Charles Dickens viết Oliver Twist.)
This book will change your life.
(Cuốn sách này sẽ thay đổi cuộc đời bạn.)
- Câu bị động (Passive sentences) là câu trong đó chủ ngữ là người hay vật nhận hoặc chịu tác động của hành động.
Ex: Oliver Twist was written by Charles Dickens.
(Oliver Twist được Charles Dickens viết.)
Your life will be changed by this book.
(Cuộc đời bạn sẽ được cuốn sách này làm thay đổi.)
a. Hình thức (Form)
| Subject | + be | + past participle | (+ by + agent) |
|---|---|---|---|
Ex: The report was faxed by Amy.
S be + pp O (agent)
(Báo cáo đã được Amy gửi fax.)
b. Cách dùng (Use)
Câu bị động (passive sentence) được dùng:
- Khi người hoặc vật thực hiện hành động đã rõ ràng.
Ex: The two men were arrested. [by the police]
(Hai người đã bị bắt.)
- Khi không biết hoặc không quan tâm đến người hoặc vật thực hiện hành động.
Ex: Those pyramids were built around 400 AD.
(Các Kim Tự Tháp đó được xây dựng vào khoảng năm 400 sau công nguyên.) [không biết ai đã xây]
The result have not yet been analysed.
(Kết quả chưa được phân tích.) [ai phân tích không quan trọng]
- Khi người nói muốn nhấn mạnh người hoặc vật tiếp nhận hành động.
Ex: Two men are being questioned by the police.
(Hai người đàn ông đang bị cảnh sát thẩm vấn.)
