1. Động từ có hai tân ngữ (verb with two objects)
Trong câu chủ động (active), các động từ như give, send, show, offer, etc. có thể có hai tân ngữ theo sau – tân ngữ gián tiếp (indirect object) chỉ người và tân ngữ trực tiếp (direct object) chỉ vật.
a. Verb + indirect object + direct object
Ex: The nurse gave the patient a pill.
I.O D.O
b. Verb + direct object + preposition + indirect object
Ex: The nurse gave a pill to the patient.
D.O prep. I.O
¶ Dạng bị động (passive) được thành lập bằng hai cách:
a. Tân ngữ gián tiếp (indirect object) trở thành chủ ngữ của động từ bị động.
Ex: The patient was given a pill (by the nurse).
(Bệnh nhân đó được (y tá) phát một viên thuốc.)
b. Tân ngữ trực tiếp (direct object) trở thành chủ ngữ của động từ bị động.
Ex: A pill was given to the patient (by the nurse).
(Viên thuốc đã được (y tá) phát cho bệnh nhân đó.)
Việc lựa chọn giữa hai cấu trúc bị động tùy thuộc vào điều đã được nói trước đó hoặc vào điều cần phải nhấn mạnh. Tuy nhiên, tân ngữ gián tiếp (indirect object) thường được dùng làm chủ ngữ của động từ bị động hơn tân ngữ trực tiếp (direct object).
Ex: The university has awarded her a $500 travel grant.
→ She has been awarded a $500 travel grant (by the university).
(Cô ấy được (trường đại học) trợ cấp phí đi lại 500 đô la.)
[phổ biến hơn 'A $500 travel grant has been awarded to her.']
Giới từ to đôi khi được bỏ trước đại từ làm tân ngữ gián tiếp.
Ex: This watch was given (to) me by my father.
(Đồng hồ này là của cha cho tôi.)
- Một số động từ thường dùng trong cấu trúc này: allow, award, ask, give, hand, sell, send, show, lend, pay, promise, tell, offer, teach, refuse, write, feed.
cause... + object + to-infinitive → dạng bị động được thành lập bằng cách dùng dạng bị động của động từ chính.
Subject + passive verb + to-infinitive
Ex: They asked John to make a speech at the meeting.
→ John was asked to make a speech at the meeting.
(John được yêu cầu phát biểu tại cuộc họp.)
They advise students to read all the questions carefully.
→ Students are advised to read all the questions carefully.
(Học sinh được khuyên nên đọc kỹ tất cả các câu hỏi.)
She only allows the children to watch TV at weekends.
→ The children are only allowed to watch TV at weekends.
(Bọn trẻ chỉ được phép xem tivi vào cuối tuần.)
They've invited me to go to Paris with them.
→ I've been invited to go to Paris with them.
(Tôi được mời đi Paris cùng họ.)
Dạng bị động này cũng được dùng cho một số động từ chỉ tri giác: believe, consider, think, feel, know, understand, expect, suppose... + object + to-infinitive (thường là to be).
Ex: They know him to be an outstanding physicist.
→ He's known to be an outstanding physicist.
(Anh ấy được biết như một nhà vật lý học nổi tiếng.)
We don't consider her to be right for the job.
→ She isn't considered to be right for the job.
(Cô ta bị cho là không thích hợp với công việc.)
Lưu ý
Advise, beg, order, recommend, urge + indirect object + to-infinitive + object cũng có thể được đổi sang dạng bị động bằng that ... should + passive infinitive (be + pp).
Ex: He urged the Council to reduce the rates. (Anh ta kiến nghị Hội đồng giảm thuế.)
→ The Council was urged to reduce the rates. (Hội đồng được kiến nghị cần phải giảm thuế.)
→ He urged that the rates should be reduced.
(Anh ta kiến nghị rằng thuế cần phải được giảm bớt.)
