c. Câu hỏi đuôi (Tag questions/ Question tags)

Lý thuyếtTrang 380–381

Câu hỏi đuôi (question tags) là câu hỏi ngắn được thêm vào cuối câu trần thuật (statements). Câu hỏi đuôi thường được dùng để kiểm tra điều gì đó có đúng hay không, hoặc để yêu cầu sự đồng ý.

Ex: You haven't seen Mary today, have you?
(Hôm nay anh chưa gặp Mary phải không?)
It was a good film, wasn't it? ~ Yes, I really enjoyed it.
(Phim đó hay phải không? ~ Vâng, tôi rất thích nó.)

Câu hỏi đuôi thường được dùng trong văn nói và đôi khi trong văn viết thân mật.

Hình thức (Form)

Câu hỏi đuôi được thành lập bằng một trợ động từ (hoặc động từ be) và một đại từ nhân xưng (chỉ chủ ngữ của câu).

Cấu trúc: _auxiliary verb (+ not) + pronoun_

  • Câu hỏi đuôi phủ định (negative question tag) được dùng sau câu trần thuật xác định (positive statement). Hình thức phủ định thường được rút gọn (not = n't).

Cấu trúc: _positive statement + negative tag_

Ex: The children can swim, can't they? (Bọn trẻ biết bơi phải không?)

  • Câu hỏi đuôi khẳng định (positive question tag) được dùng sau câu trần thuật phủ định (negative statement).

Cấu trúc: _negative statement + positive tag_

Ex: David hasn't got a car, has he? (David không có ô tô phải không?)

  • Nếu trong câu trần thuật có trợ động từ (hoặc động từ be) thì trợ động từ này được lặp lại trong câu hỏi đuôi.

Ex: Mary will be here soon, won't she?
(Mary sẽ đến đây sớm phải không?)
The meeting is at ten, isn't it?
(Cuộc họp bắt đầu lúc 10 giờ phải không?)
I shouldn't laugh, should I? (Tôi không nên cười phải không?)
We don't have to pay, do we?
(Chúng tôi không phải trả tiền phải không?)

  • Nếu câu trần thuật không có trợ động từ, dùng trợ động từ do (do/ does/ did).

Ex: You live near here, don't you? (Bạn sống gần đây phải không?)

Karen plays the piano, doesn't she? (Karen chơi dương cầm phải không?)
You locked the door, didn't you? (Anh khóa cửa rồi phải không?)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.