- Tính từ chỉ kích thước và chiều dài (big, small, tall, long, short,...) thường đứng trước tính từ chỉ hình dáng và chiều rộng (round, oval, fat, thin, wide, narrow,...).
- Ex: a tall thin girl (một cô gái cao gầy)
- a long narrow street (một con đường dài và hẹp)
- Tính từ chỉ thứ tự (ordinal adjectives - first, second, third,...) đứng trước tính từ chỉ số lượng (cardinal adjectives - one, two, three,...)
- Ex: the first two days (Hai ngày đầu tiên) [NOT the two first days]
- Nếu các tính từ cùng loại, thì tính từ ngắn thường được đặt trước tính từ dài.
- Ex: It was a cold windy day. (Đó là một ngày gió lạnh.)
- Basil was a tall well-built man. (Basil là một người cao to lực lưỡng.)
- Dùng liên từ and khi có hai hoặc hơn hai tính từ chỉ màu sắc, các bộ phận hoặc các loại khác nhau.
- Ex: a black and white dress (một cái áo đầm màu đen và trắng)
- a red, white and green flag (một lá cờ đỏ, trắng và xanh)
- hot and cold drinks (thức uống nóng lạnh)
- a social and political problem (vấn đề chính trị xã hội)
Lưu ý
Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.
