Sở hữu cách được dùng để diễn đạt sự sở hữu.
I. Cách thành lập sở hữu cách (The formation of the possessive case)
Sở hữu cách được thành lập bằng cách:
a. Thêm 's vào sau danh từ số ít và danh từ số nhiều không tận cùng bằng -s.
Ex: my father's car _(xe của cha tôi)_ [= the car of my father]
Mary's dog _(con chó của Mary)_ [= the dog of Mary]
the bull's horns _(sừng bò)_ [= the horns of the bull]
the children's room _(phòng của bọn trẻ)_
[= the room of the children]
b. Thêm dấu phẩy (') vào sau các danh từ số nhiều (tận cùng bằng -s).
Ex: my parents' house [= the house of my parents] _(nhà của cha mẹ tôi)_
the Smiths' car [= the car of the Smiths] _(xe của gia đình Smith)_
a girls' school [= a school of the girls] _(trường học dành cho nữ sinh; trường nữ)_
the eagles' nest [= the nest of the eagles] _(tổ chim đại bàng)_
c. Thêm 's hoặc dấu phẩy (') vào các danh từ số ít hoặc tên riêng tận cùng bằng -s. Nhưng 's phổ biến hơn.
Ex: my boss's office/my boss' office _(văn phòng của sếp tôi)_
Mr Lewis's dog / Mr Lewis' dog _(con chó của ông Lewis)_
Lưu ý
Các tên cố điển tận cùng bằng -s thường chỉ thêm dấu phẩy (').
Ex: Archimedes' Law _(định luật Archimedes)_ Socrates' ideas _(khái niệm Socrates)_
d. Với danh từ ghép, thêm 's vào danh từ cuối cùng.
Ex: my brother-in-law's guitar (cây ghi-ta của anh rể tôi.)
[NOT my brother's in law guitar]
The commander-in-chief's directions (chỉ thị của tổng tư lệnh)
e. 's hoặc ' cũng có thể được dùng sau các cụm từ.
Ex: Henry the Eighth's six wives. (sáu người vợ của vua Henry VIII)
the man next door's wife (vợ của người đàn ông ở kế bên nhà)
the Smiths' new house (nhà mới của gia đình Smiths)
Joe and Ann's children (các con của Joe và Ann.) [một nhóm trẻ]
But: Joe's and Ann's children (các con của Joe và các con của Ann)
[hai nhóm trẻ]
