III. Những cách khác để diễn tả điều kiện (Other ways of expressing conditions)

Lý thuyếtTrang 410–411

1. Unless (trừ khi; nếu ... không)

Trong câu điều kiện có thật (real conditionals), ta có thể thay liên từ if bằng unless. Unless tương đương với 'if ... not' hoặc 'except if' (trừ khi).
Ex: Unless you study hard, you'll fail in the exam.
= If you don't study hard, you'll fail in the exam.
(Nếu bạn không học hành chăm chỉ, bạn sẽ thi rớt.)
My grandma can't see unless she wears glasses.
= My grandma can't see if she doesn't wear glasses.
(Bà tôi không thể nhìn thấy nếu không mang kính.)

Tuy nhiên, chúng ta dùng if ... not chứ không dùng unless

  • khi sự việc trong mệnh đề if là nguyên nhân chính gây ra tình huống mà chúng ta đang nói đến.

Ex: She'd look nicer if she didn't wear so much make-up.
[NOT ...unless she wore so much make-up.]
(Nếu không trang điểm đậm thế, trông cô ấy sẽ dễ thương hơn.)
My wife will be very upset if I don't get back tomorrow.
[NOT ...unless I get back tomorrow.]
(Nếu ngày mai tôi không về thì vợ tôi sẽ rất lo lắng.)

  • trong câu hỏi.

Ex: What will you do if you don't pass the test?
[NOT What will you do unless you pass the test?]
(Nếu thi rớt bạn sẽ làm gì?)

  • Chúng ta thường dùng unless khi đưa ra lời cảnh báo.

Ex: You will be late unless you hurry!
(Nếu không khẩn trương lên thì bạn sẽ muộn đấy!)

  • Ta thường không dùng unless (với nghĩa if ... not) trong câu điều kiện không có thật (unreal conditionals).

Ex: If I hadn't fallen, I would have won. [NOT Unless I had fallen,...]
(Giá như không bị ngã thì tôi đã thắng rồi.)

Nhưng unless có thể được dùng khi mệnh đề chính ở thể phủ định.
Ex: I don't like fish. I wouldn't eat it unless I was extremely hungry.
(Tôi không thích cá. Tôi sẽ không ăn cá trừ khi quá đói.)
She wouldn't have gone to university unless her parents had insisted.
(Nếu cha mẹ cô ấy không kiên quyết thì cô ấy đã không học đại học.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.