VII. Thì quá khứ hoàn thành/ Tiền quá khứ (The Past Perfect Tense)

Lý thuyếtTrang 247–248

1. Cấu trúc (Form)

a. Thể khẳng định (Affirmative form)
Subject + had + past participle
Rút gọn: had → 'd
Ex: When we got there, the rain had stopped.
(Khi chúng tôi đến đó thì mưa đã tạnh rồi.)
b. Thể phủ định (Negative form)
Subject + had + not + past participle
Rút gọn: had not → hadn't
Ex: I couldn't go as I hadn't bought a ticket.
(Tôi không đi được vì tôi không mua vé.)
c. Thể nghi vấn (Question form)
Had + subject + past participle?
Ex: Where had he put his wallet? (Anh ấy đã để ví ở đâu vậy?)

2. Cách dùng (Use)

Thì quá khứ hoàn thành được dùng để diễn đạt:
a. Hành động xảy ra và đã kết thúc trước một thời điểm trong quá khứ.
Ex: We had lived in Hue before 1975. (Trước năm 1975 chúng tôi sống ở Huế.)
I had turned off my TV set before nine o'clock last night.
(Tối qua tôi tắt tivi trước 9 giờ.)

He'd seen all of Elvis Presley's movies by the time he was 20.
(Đến năm 20 tuổi thì anh ta đã xem hết các bộ phim của Elvis Presley.)
b. Hành động xảy ra trước một hành động quá khứ khác. Dùng thì quá khứ hoàn thành (past perfect) cho hành động xảy ra trước và thì quá khứ đơn (past simple) cho hành động xảy ra sau.
Ex: When I arrived at the party, Lucy had already gone home.
(Khi tôi đến bữa tiệc thì Lucy đã ra về rồi.)
After the children had finished their homework, they went to bed.
(Bọn trẻ đi ngủ sau khi đã làm xong bài tập về nhà.)
She had never seen a bear before she moved to Alaska.
(Trước khi chuyển tới Alaska, cô ấy chưa từng thấy gấu.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.