| hard (chăm chỉ) | fast (nhanh) | early (sớm) | long (lâu dài) |
| late (trễ) | deep (sâu) | right (đúng) | high (cao) |
| wrong (sai) | near (ở gần) | low (thấp) | free (miễn phí) |
| fine (tốt, khỏe) | straight (thẳng, trực tiếp) |
Ex: We caught the fast train. [adjective] (Chúng tôi bắt chuyến tàu nhanh.)
The train was going quite fast. [adverb] (Tàu đang chạy khá nhanh.)
It takes hard work to be successful. [adjective]
(Phải làm việc chăm chỉ mới thành công.)
Don't work too hard. [adverb] (Đừng làm việc quá vất vả.)
We didn't have a long wait. [adjective] (Chúng tôi đã không đợi lâu.)
Have you been waiting long? [adverb] (Các bạn đợi lâu chưa?)
— Một số từ có thể có hai trạng từ, một trạng từ có cùng hình thức với tính từ và một trạng từ tận cùng bằng -ly có nghĩa khác.
Ex: Ann works hard, while her bother hardly works.
(Ann làm việc vất vả và trong khi anh trai cô ấy thì hầu như chẳng làm gì cả.)
- hardly (= almost not): rất ít, hầu như không
Ex: I'm not surprised he didn't find a job. He hardly tried to find one.
(Tôi không ngạc nhiên khi anh ta không tìm được việc. Anh ta hầu như không cố gắng để tìm.)
- lately (= recently): gần đây
Ex: He has come to see me lately. (Gần đây anh ấy có đến thăm tôi.)
- nearly (= almost): gần như, suýt
Ex: I nearly missed the bus. (Tôi suýt lỡ chuyến xe buýt.)
- highly (= very, very much): rất, lắm, hết sức
Ex: She's a highly intelligent young woman.
(Cô ấy là một phụ nữ trẻ rất thông minh.)
- deeply (= very, very much): rất, rất nhiều
Ex: He is deeply interested in this project.
(Anh ta rất quan tâm đến kế hoạch này.)
- freely (= without limit): tự do, thoải mái
Ex: You can speak freely – I won't tell anyone what you say. (Anh cứ nói thoải mái đi – tôi sẽ không nói cho ai biết những gì anh nói đâu.)
- Trạng từ chỉ tần suất thường đứng ở vị trí giữa câu (mid position)
Ex: He is constantly in debt. (Ông ấy thường xuyên mắc nợ.)
I'll never agree to their demands.
(Tôi sẽ không bao giờ đồng ý với yêu cầu của họ.)
Mary sometimes goes to the cinema with Tom.
(Thỉnh thoảng Mary đi xem phim với Tom.)
She has never written to me. (Cô ấy chưa bao giờ viết thư cho tôi.)
Tuy nhiên, trạng từ chỉ tần suất thường đứng trước trợ động từ khi trợ động từ được nhấn mạnh và khi trợ động từ đứng một mình trong câu trả lời ngắn.
Ex: I never can understand him. (Tôi chẳng thể nào hiểu được anh ta.)
Have you ever met her again? ~ Yes, I sometimes have.
(Anh có bao giờ gặp lại cô ta không? ~ Có, thỉnh thoảng tôi có gặp.)
- Một số trạng từ chỉ tần suất như usually, normally, often, frequently, sometimes và occasionally cũng có thể đứng ở vị trí đầu câu hoặc cuối câu để nhấn mạnh hoặc chỉ sự tương phản. Always và never không đứng ở vị trí đầu câu hoặc cuối câu.
Ex: Normally I tip my hairdresser. [NOT Always I tip...]
(Tôi thường cho thợ làm tóc tiền tip.)
My dad cooks dinner sometimes, but usually my mum does it.
(Thỉnh thoảng cha tôi nấu bữa tối, nhưng thường thì mẹ tôi nấu.)
- Các cụm trạng từ chỉ tần suất như every day, every hour, once a week, three times a month,... thường đứng ở vị trí đầu hoặc cuối câu.
Ex: The buses go every 10 minutes. (Cứ 10 phút lại có xe buýt.)
He plays tennis three times a week.
(Anh ta chơi tennis ba lần một tuần.)
Every day we go jogging./ We go jogging every day.
(Chúng tôi chạy bộ mỗi ngày.)
