Thì hiện tại đơn được dùng để diễn đạt:
a. Thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại trong hiện tại.
Ex: Richard visits his mother every week.
(Tuần nào Richard cũng đến thăm mẹ.)
We don't travel very often. (Chúng tôi ít khi đi du lịch.)
It always rains in November. (Tháng 11 nào trời cũng mưa.)
Kids go to school five days a week. (Trẻ nhỏ đi học 5 ngày một tuần.)
Cách dùng này thường được dùng với các trạng từ hoặc cụm trạng từ chỉ tần suất như: always (luôn luôn), usually (thường thường), often (thường), sometimes (thỉnh thoảng), occasionally (thỉnh thoảng), seldom (ít khi), never (không bao giờ), every day/ week/ month... (mỗi ngày/ tuần/ tháng...), once a week (mỗi tuần một lần), twice a year (mỗi năm hai lần), v.v.
b. Chân lý, sự thật hiển nhiên.
Ex: The world is round. (Trái đất tròn.)
Water freezes at 0° Celsius. (Nước đóng băng ở 0°C.)
Two and two makes four. (Hai cộng hai bằng bốn.)
Food gives you energy. (Thức ăn cung cấp năng lượng cho bạn.)
York lies on the River Ouse. (Thành phố York nằm bên sông Ouse.)
c. Nhận thức, cảm xúc, quan điểm, công việc hoặc trạng thái ở hiện tại.
Ex: Do you see that man over there?
(Bạn có thấy người đàn ông ở đằng kia không?)
We don't like living in flats. (Chúng tôi không thích sống ở căn hộ.)
I think you should call him. (Tôi nghĩ bạn nên gọi điện cho anh ta.)
Angela works in the post office. (Angela làm việc ở bưu điện.)
They speak Portuguese in Brazil.
(Ở Brazil người ta nói tiếng Bồ Đào Nha.)
d. Sự việc sẽ xảy ra trong tương lai. Cách dùng này thường áp dụng để nói về thời gian biểu, chương trình hoặc những kế hoạch đã được cố định theo thời gian biểu.
Ex: His train arrives at 11.45.
(Chuyến tàu của anh ấy sẽ đến lúc 11giờ 45.)
What time does the film begin? (Phim sẽ bắt đầu lúc mấy giờ?)
The meeting is on May 13. (Cuộc họp sẽ diễn ra vào ngày 13 tháng 5.)
I start my new job tomorrow. (Ngày mai tôi sẽ bắt đầu công việc mới.)
