Thì hiện tại đơn được dùng để chỉ tương lai khi chúng ta nói về thời gian biểu (của phương tiện giao thông công cộng, rạp hát,...), chương trình hoặc kế hoạch đã được sắp xếp cố định theo thời gian biểu.
Ex: The conference begins on Tuesday at 10.00.
(Hội nghị khai mạc vào thứ Ba, lúc 10 giờ.)
The train leaves at 11.15 and arrives at 12.35.
(Chuyến tàu sẽ rời ga lúc 11 giờ 15 và đến nơi lúc 12 giờ 35.)
I start my new job tomorrow. (Ngày mai tôi sẽ bắt đầu công việc mới.)
Are you on duty next weekend? (Cuối tuần sau anh có đi làm không?)
- Be + to-infinitive
Be + to-infinitive được dùng trong lối văn trang trọng để nói về những sự việc hoặc sự kiện tương lai đã được lên kế hoạch hoặc được sắp xếp một cách chính thức. Cấu trúc này thường được dùng trong các bản tin.
Ex: The President is to visit Nigeria next month.
(Tổng thống sẽ đến thăm Nigeria vào tháng tới.)
We are to get a 10 per cent wage rise in June.
(Chúng ta sẽ được tăng lương 10% vào tháng Sáu.)
The two companies are to merge shortly. (Hai công ty sẽ sớm sáp nhập.)
Be about + to-infinitive được dùng để chỉ tương lai rất gần.
Ex: Don't go out now – we’re about to have lunch.
(Đừng ra ngoài bây giờ – sắp ăn trưa rồi.)
Hurry up. The bus is about to leave.
(Nhanh lên nào. Xe buýt sắp chạy rồi kìa.)
Chúng ta có thể dùng just với be about to và be going to để diễn đạt sự việc sắp xảy ra.
Ex: The performance is just about to start/is just going to start.
(Buổi diễn sắp bắt đầu rồi.)
