| IF-CLAUSE | MAIN CLAUSE |
|---|---|
| Past simple | would + infinitive |
Ex: If I won a big lottery prize, I would travel around the world.
(Nếu trúng độc đắc, tôi sẽ đi du lịch khắp thế giới.)
→ but I don’t win a big lottery prize.
If we didn’t have a car, we would find it difficult to get about.
(Nếu không có ô tô, chúng tôi sẽ gặp khó khăn trong việc đi lại.)
→ but we have a car.
If you were on Venus, you would see the Sun rises in the west.
(Nếu đang ở sao Kim, bạn sẽ thấy mặt trời mọc ở hướng tây.)
What would happen if the earth stopped turning?
(Chuyện gì sẽ xảy ra nếu trái đất ngừng quay?)
b. **Thì quá khứ tiếp diễn (past progressive) hoặc could cũng có thể được dùng trong mệnh đề if.**
Ex: If the sun was shining, it would be perfect.
(Nếu có ánh nắng mặt trời thì thật lý tưởng.)
If I could have my child looked after, I would go out to work.
(Nếu có thể nhờ được người trông con thì tôi đã đi làm rồi.)
c. ***Could và might* cũng có thể được dùng trong mệnh đề chính để nói đến khả năng có thể xảy ra.**
Ex: If we all worked together, we could solve the problem faster.
[could take = would be able to solve]
(Giá như chúng ta làm việc cùng nhau thì chúng ta có thể giải quyết vấn đề nhanh hơn.)
If Rachel worked harder, she might do even better at her studies.
(Giá như Rachel học chăm hơn thì kết quả học tập của cô ấy có thể còn tốt hơn nữa.)
Dạng tiếp diễn cũng có thể được dùng.
Ex: If Shakespeare was alive today, he would be writing for television.
(Giá như Shakespeare hiện vẫn sống thì ông sẽ đang viết kịch bản truyền hình.)
d. ***Were thường được dùng thay cho was (với các chủ từ I, he, she, it*) trong mệnh đề if.**
Ex: If Nick was/were rich, he would have a yacht.
(Nếu Nick giàu có, anh ấy sẽ mua một chiếc du thuyền.)
I'd go out if it wasn't/weren't raining.
(Giá như trời không mưa thì tôi sẽ đi chơi.)
Cấu trúc If I were you thường được dùng để đưa ra lời khuyên.
Ex: If I were you, I would accept their invitation.
(Nếu là anh, tôi sẽ chấp nhận lời mời của họ.)
e. If ... was/were to cũng có thể được dùng để nói về sự việc tưởng tượng hoặc không có thật trong tương lai.
Ex: If the boss was/were to come in now, we'd be in real trouble.
(Nếu giờ sếp bước vào thì chúng ta sẽ gặp rắc rối to.)
What would we do if I was/were to lose my job?
(Nếu tôi mất việc thì chúng ta sẽ làm sao?)
\ Cấu trúc này thường không được dùng với động từ know hoặc be*.
Ex: If I knew her name, I would tell you.
[NOT If I were to know her name...]
