so + adjectivesuch (+ a/ an) + adjective + noun
Ex: He is so fat! (Anh ta mập quá!)
It was such a boring speech! (Bài diễn văn tẻ nhạt quá!)
She has such an expensive coat!
(Cô ấy có cái áo khoác đắt tiền làm sao!)
- Không dùng a/ an trước danh từ số nhiều (plural noun) và danh từ không đếm được (uncountable noun).
Ex: You have such good books! (Bạn có những cuốn sách hay quá!)
- Such có thể được dùng trước danh từ không có tính từ.
Ex: She’s such a baby! (Cô ấy trẻ con quá!)
