★ Vị trí của trạng từ hoặc cụm trạng từ trong câu bị động.

Lý thuyếtTrang 448–449
  • Trạng từ chỉ cách thức thường đứng giữa be và quá khứ phân từ (past participle) hoặc đứng sau phân từ. Các trạng từ khác thường đứng sau trợ động từ đầu tiên.

Ex: They had been severely scolded by the instructor.
(Họ đã bị huấn luyện viên trách mắng dữ dội.)
Both of the suspects have already been arrested.
(Cả hai nghi can đều đã bị bắt.)
We will never be told the truth.
(Chúng ta sẽ không bao giờ được biết sự thật.)

  • Trạng từ hoặc cụm trạng từ chỉ nơi chốn đứng trước by + agent.

Ex: Much tobacco is grown in Eastern Europe by farmers.
(Phần lớn thuốc lá được nông dân trồng ở Đông Âu.)

  • Trạng từ hoặc cụm trạng từ chỉ thời gian đứng sau by + agent.

Ex: Penicillin was discovered by Alexander Fleming in 1928.
(Penicillin được Alexander Fleming phát hiện năm 1928.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.