Khi được dùng với thì hiện tại hoàn thành, once, twice, three times...có nghĩa số lần cho đến hiện tại.
Ex: We've only been to Scotland once. (Chúng tôi chỉ đến Xcốtlen có một lần.)
We've been there at least three times. (Chúng tôi đã đến đó ít nhất ba lần.)
Nhưng khi được dùng với thì quá khứ đơn, once có nghĩa một dịp trong quá khứ.
Ex: We went to Scotland once - in 2002. (Trước kia chúng tôi đã có lần đến Xcốtlen - vào năm 2002.)
d. Hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng kết quả của nó vẫn còn trong hiện tại.
Ex: Tom has had a bad car crash. He's in hospital.
(Tom bị tai nạn ô tô nghiêm trọng. Anh ấy đang nằm viện.)
I can't go on holiday because I have broken my leg.
(Tôi bị gãy chân nên không đi nghỉ được.)
[My leg is broken now.]
Where's your keys? ~ I don't know. I've lost it.
(Chìa khóa của anh đâu? ~ Tôi không biết. Tôi đánh mất rồi.)
[nên bây giờ tôi không có chìa khóa]
– Nếu không liên quan đến hiện tại, ta dùng thì quá khứ đơn (past simple).
Ex: Tom had a bad car crash. (Tom đã bị tai nạn ô tô nghiêm trọng.)
[nhưng hiện giờ anh ấy đã ra viện]
I broke my leg while playing football. (Tôi bị gãy chân khi đang đá bóng)
Tom lost his keys, but now he has found it.
(Tom đánh mất chìa khóa, nhưng giờ anh ấy đã tìm thấy.)
e. Hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có khả năng tiếp tục ở tương lai. Cách dùng này thường kết hợp với các phó từ up to now, up to present, so far và các giới từ for, since.
Ex: We've been here since three o'clock. (Chúng tôi đã ở đây từ lúc 3 giờ.)
I've worked at McDonald's for ten years.
(Tôi làm ở McDonald's được mười năm rồi.)
→ hiện giờ tôi vẫn còn làm ở đó.
This young director has made four films so far.
(Cho đến nay, đạo diễn trẻ này đã làm được bốn bộ phim.)
→ anh ấy vẫn tiếp tục làm phim
– Nếu hành động xảy ra trong một khoảng thời gian và đã chấm dứt trong quá khứ, ta phải dùng thì quá khứ đơn.
Ex: We were there from three o'clock to five.
(Chúng tôi đã ở đó từ 3 giờ đến 5 giờ.) → rồi chúng tôi đi khỏi đó
I worked at McDonald's for ten years.
(Tôi đã làm ở McDonald's 10 năm.) → giờ tôi không còn làm ở đó nữa.
The director made many films in his long career. (Trong sự nghiệp
lâu dài của mình, đạo diễn này đã làm được rất nhiều bộ phim.) → ông
ấy đã mất hoặc không làm phim nữa
f. Thì hiện tại hoàn thành thường được dùng để báo tin về sự việc vừa xảy ra.
Ex: Andy has passed his exam! (Andy thi đậu rồi!)
I've just been on holiday. (Tôi vừa đi nghỉ mát về.)
There has been a serious accident on the M6. (Có tai nạn nghiêm trọng xảy ra trên cao tốc M6.)
Nhưng nếu chúng ta tiếp tục nói một cách chi tiết thì ta dùng thì quá khứ đơn.
Ex: Andy has passed his exam! He got 87%. (Andy thi đậu rồi! Anh ấy được 87/100.)
I've just been on holiday. ~ Oh, where did you go? (Tôi vừa đi nghỉ mát về. ~ Ồ, anh đi nghỉ ở đâu vậy?)
There has been a serious accident on the M6. It happened at ten o'clock this morning when a lorry went out of control and collided with a car. (Có tai nạn nghiêm trọng xảy ra trên cao tốc M6. Tai nạn xảy ra lúc 10 giờ sáng nay khi một chiếc xe tải mất lái đâm vào chiếc ô tô.)
3. Các từ hoặc cụm từ thường được dùng với thì hiện tại hoàn thành:
- just, recently, lately : gần đây, vừa mới
- already : rồi
- before : trước đây
- ever : đã từng
- never : không bao giờ; chưa bao giờ
- for : trong khoảng (chỉ quãng thời gian: for six days, for a week, for two years, for a long time, for ages,...)
- since : từ khi (chỉ một mốc thời gian: since 1987, since January, since last year, since Christmas, since eight o'clock,...)
- yet : chưa (dùng trong câu phủ định và câu hỏi)
- so far, until now, up to now, up to the present: cho đến bây giờ, đến nay
- It/ this/ that is the first/ second/ third/ most/ only/ best/ worst/...: Đây/ đó là lần đầu/ lần thứ hai/...
Ex: Lately, I've had trouble sleeping. (Gần đây tôi bị khó ngủ.)
I have already had breakfast. (Tôi đã ăn điểm tâm rồi.)
I'm sure we've met before. (Chắc chắn trước đây chúng ta đã gặp nhau rồi.)
Have you ever seen a ghost? (Anh đã bao giờ thấy ma chưa?)
He's never been to Australia. (Anh ấy chưa từng đến Úc.)
Simon! I haven't seen you for ages. (Simon! Lâu rồi không gặp anh.)
Turkey has been a republic since 1923.
(_Từ năm 1923, Thổ Nhĩ Kỳ trở thành nước cộng hòa._)
Susan hasn't finished the report yet.
(_Susan vẫn chưa làm xong bản báo cáo._)
This is the first time I've heard her sing.
(_Đây là lần đầu tiên tôi nghe cô ấy hát._)
It's the best book I've ever read.
(_Đó là cuốn sách hay nhất mà tôi từng đọc._)
- Các trạng từ tần suất như _often, sometimes, occasionally_ được dùng với thì hiện tại hoàn thành để diễn đạt hành động lặp lại nhiều lần cho đến thời điểm hiện tại.
Ex: How often have you been in love in your life? (_Anh đã yêu bao nhiêu lần trong đời?_)
We've sometimes talked about moving. (_Thỉnh thoảng chúng tôi bàn về việc chuyển nhà._)
