V. Thì quá khứ đơn (The Past Simple Tense)

Lý thuyếtTrang 243–244

1. Cấu trúc (Form)

a. Thể khẳng định (Affirmative form)

  • Đối với động từ be (was/were)
I/ He/ She/ Itwas
We/ You/ Theywere

Ex: I was absent from school yesterday. (Hôm qua tôi nghỉ học.)

  • Đối với động từ thường
I/ You/ He/ She/ It/ We/ They+ verb (past tense)

Ex: I met John yesterday morning. (Sáng hôm qua tôi gặp John.)

b. Thể phủ định (Negative form)

  • Đối với động từ be (was/were), thêm not sau was/were.

Rút gọn: was not -> wasn't
were not -> weren't
Ex: They weren't at home last night. (Tối qua họ không ở nhà.)

  • Đối với động từ thường, dùng trợ động từ did.
Subject+ did+ not+ verb (bare-inf.)

Rút gọn: did not -> didn't

Ex: I didn't watch TV last night. (Tối qua tôi không xem ti vi.)

c. Thể nghi vấn (Question form)

  • Đối với động từ _be_, đem _was/ were_ ra đầu câu.

Ex: _Was the train ten minutes late? (Có phải chuyến tàu trễ 10 phút không?)_

  • Đối với động từ thường, đặt trợ động từ _did_ ở đầu câu.

Did + subject + verb (bare-inf.)?
Ex: _Did they finish their meal? (Họ ăn xong rồi hả?)_

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.