1. Cấu trúc (Form)
a. Thể khẳng định (Affirmative form)
- Đối với động từ be (was/were)
| I/ He/ She/ It | was |
| We/ You/ They | were |
Ex: I was absent from school yesterday. (Hôm qua tôi nghỉ học.)
- Đối với động từ thường
| I/ You/ He/ She/ It/ We/ They | + verb (past tense) |
|---|
Ex: I met John yesterday morning. (Sáng hôm qua tôi gặp John.)
b. Thể phủ định (Negative form)
- Đối với động từ be (was/were), thêm not sau was/were.
Rút gọn: was not -> wasn't
were not -> weren't
Ex: They weren't at home last night. (Tối qua họ không ở nhà.)
- Đối với động từ thường, dùng trợ động từ did.
| Subject | + did | + not | + verb (bare-inf.) |
|---|
Rút gọn: did not -> didn't
Ex: I didn't watch TV last night. (Tối qua tôi không xem ti vi.)
c. Thể nghi vấn (Question form)
- Đối với động từ _be_, đem _was/ were_ ra đầu câu.
Ex: _Was the train ten minutes late? (Có phải chuyến tàu trễ 10 phút không?)_
- Đối với động từ thường, đặt trợ động từ _did_ ở đầu câu.
Did + subject + verb (bare-inf.)?
Ex: _Did they finish their meal? (Họ ăn xong rồi hả?)_
