Dạng so sánh lũy tiến được dùng để diễn đạt sự việc đang tăng dần hoặc giảm dần một cách liên tục.
– ..._er_ and ..._er_ và _more and more_ được dùng để diễn đạt sự tăng dần.
| Cấu trúc cho: | |
|---|---|
| tính từ/trạng từ ngắn | short adj/ adv + er + and + short adj/ adv + er |
| tính từ/trạng từ dài | more and more + long adj/ adv |
Ex: Betty is _younger and younger_. (Betty càng ngày càng trẻ ra.)
It’s becoming _harder and harder_ to find a job.
(Càng ngày càng khó tìm việc.)
Her story was _more and more attractive_.
(Câu chuyện của bà ta càng ngày càng hấp dẫn.)
We’re going _more and more slowly_. (Chúng tôi đi càng lúc càng chậm.)
– _Less and less_ được dùng để diễn đạt sự giảm dần.
Ex: He became _less and less interested_ in politics.
(Càng ngày anh ta càng ít quan tâm đến chính trị.)
He played the piano _less and less_ as he grew older.
(Càng lớn nó càng ít chơi dương cầm.)
