2. So sánh lũy tiến (càng ngày càng)

Lý thuyếtTrang 110

Dạng so sánh lũy tiến được dùng để diễn đạt sự việc đang tăng dần hoặc giảm dần một cách liên tục.
– ..._er_ and ..._er_ và _more and more_ được dùng để diễn đạt sự tăng dần.

Cấu trúc cho:
tính từ/trạng từ ngắnshort adj/ adv + er + and + short adj/ adv + er
tính từ/trạng từ dàimore and more + long adj/ adv

Ex: Betty is _younger and younger_. (Betty càng ngày càng trẻ ra.)
It’s becoming _harder and harder_ to find a job.
(Càng ngày càng khó tìm việc.)
Her story was _more and more attractive_.
(Câu chuyện của bà ta càng ngày càng hấp dẫn.)
We’re going _more and more slowly_. (Chúng tôi đi càng lúc càng chậm.)
– _Less and less_ được dùng để diễn đạt sự giảm dần.
Ex: He became _less and less interested_ in politics.
(Càng ngày anh ta càng ít quan tâm đến chính trị.)
He played the piano _less and less_ as he grew older.
(Càng lớn nó càng ít chơi dương cầm.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.