Trong văn nói, ý nghĩa của câu hỏi đuôi tùy thuộc vào ngữ điệu.
- Nếu bạn xuống giọng ở câu hỏi đuôi có nghĩa là bạn không thật sự đặt câu hỏi, bạn chỉ muốn người nghe đồng ý với bạn.
Ex: It's a nice day, isn't it? ~ Yes, lovely.
(Một ngày đẹp trời phải không? ~ Vâng, thật đẹp.)
Tom doesn't look well today, doesn't he? ~ No, he looks very tired.
(Hôm nay Tom có vẻ không khoẻ phải không? ~Vâng, anh ấy có vẻ mệt.)
– Nếu lên giọng ở câu hỏi đuôi, thì đó là câu hỏi thật sự.
Ex: You haven't seen Mary today, have you? ~ No, I'm afraid not.
(Hôm nay anh chưa gặp Mary phải không? ~ Tôi chưa gặp.)
– Câu trần thuật phủ định + câu hỏi đuôi khẳng định (negative statement + positive tag) thường được dùng để hỏi về điều gì hoặc yêu cầu ai làm điều gì. Câu hỏi được lên giọng ở cuối câu.
Ex: You don't know where Karen is, do you?
(Bạn không biết Karen ở đâu à?)
You couldn't lend me a pound, could you?
(Anh không thể cho tôi mượn một bảng à?)
d. Câu hỏi trần thuật (Declarative questions)
Trong văn nói, chúng ta có thể dùng dạng câu hỏi mang hình thức câu trần thuật và lên giọng ở cuối câu. Dạng câu hỏi này có thể được dùng khi người nói nghĩ là họ biết hoặc đã hiểu điều gì đó, nhưng muốn hỏi lại cho chắc hoặc bày tỏ sự ngạc nhiên.
Ex: You're working late tonight? (Tối nay anh làm việc đến khuya à?)
That's the boss? I thought he was the cleaner.
(Sếp đó hả? Thế mà tôi tưởng ông ta là người quét dọn.)
Trật tự từ này thường không thể dùng sau từ để hỏi.
Ex: Where are you going? \[NOT Where you are going?]
e. Câu hỏi đáp lại (Reply questions)
Chúng ta thường có thể đáp lại một câu kể bằng một câu hỏi ngắn để biết thêm thông tin.
Ex: I'm going out. ~ Who with? (Tôi sẽ đi chơi. ~ Với ai?)
Anne is leaving her job. ~ When? (Anne sẽ thôi việc. ~ Khi nào?)
Can you talk to Tom this afternoon? ~ Why me?
(Chiều nay anh nói chuyện với Tom được không? ~ Sao lại là tôi?)
Câu hỏi ngắn gồm trợ động từ + đại từ (auxiliary verb + pronoun) cũng có thể được dùng để bày tỏ sự chú ý hoặc quan tâm. Dạng câu hỏi này không phải để hỏi thông tin mà chỉ cho thấy phản ứng của người nghe với những điều đã được nói.
Ex: We had a lovely holiday. ~ Did you?
(Chúng tôi đã có kỳ nghỉ thật thú vị. ~Vậy sao?)
I've got a headache. ~ Have you? I'll get you an aspirin.
(Tôi bị đau đầu. ~ Thế à? Để tôi lấy cho bạn một viên aspirin.)
Để hỏi lại điều mới được nói, ta lặp lại điều nghe được và lên giọng cuối câu. Nếu chỉ muốn hỏi một phần trong câu, thì ta có thể đặt từ để hỏi thay cho phần ta muốn hỏi.
Ex: I'm getting married. ~ You're getting married?
(Tôi sẽ kết hôn. ~ Bạn sẽ kết hôn à?)
She's invited ten people to dinner. ~ She's invited how many?
(Cô ấy mời 10 người đến ăn tối. ~ Cô ấy mời bao nhiêu người?)
f. Câu hỏi tu từ (Rhetorical questions)
Câu hỏi tu từ được dùng như một biện pháp tu từ để làm cho câu văn hoặc câu nói trở nên bóng bẩy, ngụ ý và lôi cuốn. Câu hỏi tu từ không đòi hỏi câu trả lời.
Ex: Do you know what time it is? (Anh có biết mấy giờ rồi không?)
[= You're late. (Anh trễ rồi đấy.)]
Who's a lovely baby? (Đứa bé đáng yêu nào thế này?)
[= You're a lovely baby. (Con là một đứa bé đáng yêu.)]
Have you lost your tongue? (Bạn bị thụt mất lưỡi rồi à?)
[= Why don't you say anything? (Sao bạn không nói gì vậy?)]
Câu hỏi Yes - No phủ định thường ám chỉ một tình huống khẳng định.
Ex: Haven't I done enough for you? [= I've done enough for you.]
(Tôi làm cho bạn thế vẫn chưa đủ sao?)
