Lưu ý

Lý thuyếtTrang 15

– Động từ số ít (singular verbs) thường được dùng sau các phân số, số thập phân và các cụm từ chỉ số lượng và sự đo lường; tuy nhiên, động từ số nhiều (plural verbs) được dùng khi nói về số lượng người, vật hoặc đồ vật, ngay cả sau phân số ở số ít.
Ex: Two fifths of the vineyard was destroyed by fire.
(2/5 vườn nho đã bị lửa thiêu trụi.)
A third of the students are from abroad. (1/3 học sinh đến từ các nước khác.)
About 71 percent of Earth’s surface is water-covered.
(Khoảng 71% bề mặt trái đất bị nước bao phủ.)
Nearly 80 percent of birds were killed by predators.
(Gần 80% chim bị thú ăn thịt giết hại.)
Ten dollars is a high price to pay. (Trả 10 đô là cao rồi.)
Ten dollars (= ten-dollar bills) were scattered on the floor.
(Những tờ 10 đô vương vãi trên sàn nhà.)

– Sau các cụm từ như one in three, one out of five + danh từ số nhiều (plural noun) có thể dùng cả động từ số ít lẫn số nhiều.
Ex: One in three new cars break/ breaks down in the first year.
(Cứ 3 chiếc xe mới thì có 1 chiếc bị hư trong năm đầu tiên.)

h. Tên của một cuốn sách, một bài báo, một câu chuyện, một bộ phim, v.v.
Ex: ‘Star Wars’ was a very successful film.
(“Chiến tranh giữa các vì sao” là một bộ phim rất thành công.)
The Old Man and the Sea was first published in 1952.
(“Ông già và biển cả” được xuất bản lần đầu vào năm 1952.)

i. Một mệnh đề, danh động từ hoặc cụm từ.
Ex: That you feel upset is only natural. (Bạn thấy buồn là lẽ đương nhiên.)
Swimming is a great sport. (Bơi lội là môn thể thao tuyệt vời.)
Opening Christmas presents is exciting.
(Việc mở quà Giáng sinh rất thú vị.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.