V. Trạng từ chỉ mức độ (Adverbs of degree)

Lý thuyếtTrang 89–90

Trạng từ chỉ mức độ cho biết mức độ (ít, nhiều,...) của một tính chất hoặc một đặc tính.
Ex: too (quá), absolutely (tuyệt đối), extremely (vô cùng), nearly (gần như), very (rất), quite (khá), almost (gần như), enough (đủ), really (thực sự), just (đúng, vừa đủ),...

  • Trạng từ chỉ mức độ thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ mà nó bổ nghĩa.

Ex: I'm very pleased with your success. (Tôi rất vui với thành công của bạn.)
They spoke too quickly for us to understand. (Họ nói quá nhanh nên chúng tôi chẳng hiểu được.)
Nhưng enough đứng sau tính từ hoặc trạng từ.
Ex: The box isn't big enough. (Cái hộp không đủ to.)
You should write clearly enough for us to read. (Anh nên viết rõ ràng để chúng tôi đọc được.)

  • Một số trạng từ chỉ mức độ có thể bổ nghĩa cho động từ như almost, barely, hardly, just, nearly, quite, rather, really, scarcely thường đứng ở vị trí giữa câu (trước động từ chính, sau động từ be và trợ động từ).

Ex: I really enjoyed it. (Tôi thực sự thích điều đó.)
This hammer is just the thing I need. (Cái búa này đúng là cái tôi cần.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.