VIII. Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (The Past Perfect Progressive Tense)

Lý thuyếtTrang 249–250

1. Cấu trúc (Form)

a. Thể khẳng định (Affirmative form)

Subject+had+been+verb-ing

Ex: She was tired because she had been working very hard. (Cô ấy mệt vì cô ấy đã làm việc rất vất vả.)

b. Thể phủ định (Negative form)

Subjecthad not/ hadn't+been+verb-ing

Ex: Until then things hadn't been going well.
(Cho đến lúc đó, mọi việc đã không tiến triển tốt đẹp.)

c. Thể nghi vấn (Question form)

Had+subject+been+verb-ing?

Ex: Was the ground wet? Had it been raining?
(Đất bị ướt hả? Trời vừa mưa xong phải không?)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.