1. Cấu trúc (Form)
a. Thể khẳng định (Affirmative form)
| Subject | + | had | + | been | + | verb-ing |
|---|
Ex: She was tired because she had been working very hard. (Cô ấy mệt vì cô ấy đã làm việc rất vất vả.)
b. Thể phủ định (Negative form)
| Subject | had not/ hadn't | + | been | + | verb-ing |
|---|
Ex: Until then things hadn't been going well.
(Cho đến lúc đó, mọi việc đã không tiến triển tốt đẹp.)
c. Thể nghi vấn (Question form)
| Had | + | subject | + | been | + | verb-ing | ? |
|---|
Ex: Was the ground wet? Had it been raining?
(Đất bị ướt hả? Trời vừa mưa xong phải không?)
