Động từ thường có những điểm văn phạm sau:
− Ngôi thứ ba số ít có -s.
Ex: She lives in a small house.
(Cô ấy sống trong một ngôi nhà nhỏ.)
− Câu hỏi và câu phủ định được thành lập với trợ động từ do.
Ex: Jane doesn't want to go to the party. (Jane không thích đi dự tiệc.)
Do you like my ear-rings? (Bạn có thích đôi hoa tai của tôi không?)
What did you tell to the police? (Anh đã khai gì với cảnh sát?)
− Sau động từ thường có thể là một động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive), động từ nguyên mẫu không to (bare-infinitive/ infinitive without to) hoặc một danh động từ (gerund).
Ex: I hope to see you soon. (Tôi hy vọng sẽ sớm gặp lại bạn.)
Don't let the children play with match.
(Đừng để trẻ con nghịch diêm.)
They enjoyed collecting stamps. (Họ thích sưu tầm tem.)
Động từ thường có ba hình thức: nguyên mẫu (the infinitive), danh động từ (the gerund) và phân từ (the participle)
a. Hình thức nguyên mẫu (the infinitives): là hình thức cơ bản của động từ. Dạng nguyên mẫu của động từ gồm nguyên mẫu có to (to-infinitive) và nguyên mẫu không to (infinitive without to/ bare-infinitive).
✦ Động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive)
Động từ nguyên mẫu có to có thể được dùng làm:
− Chủ ngữ của câu (subject of a sentence).
Ex: To lean out of the window is dangerous.
(Nhoài người ra cửa sổ thật nguy hiểm.)
To wait for people who were late made him angry.
(Đợi chờ những người đến trễ đã làm cho ông ta nổi cáu.)
Trong tiếng Anh hiện đại, cấu trúc với chủ ngữ giả it thường được dùng; nhất là trong lối văn thân mật.
Ex: It’s dangerous to lean out of the window.
(Thật nguy hiểm khi nhoài người ra cửa sổ.)
It made him angry to wait people who are late.
(Ông ta nổi giận vì phải chờ đợi những người đi trễ.)
- Bổ ngữ cho chủ ngữ (subject complement)
Hình thức nguyên mẫu có to (to-infinitive) có thể được dùng sau be như một bổ ngữ cho chủ ngữ (subject complement).
Ex: What I like is to swim in the sea and then to lie on the warm sand. (Những gì tôi thích là bơi lội ở biển rồi sau đó nằm dài trên cát ấm.)
His plan was to keep the affair secret.
(Chủ định của anh ấy là giữ kín chuyện.)
- Tân ngữ của động từ (object of a verb)
Hình thức nguyên mẫu có to có thể được dùng như một tân ngữ trực tiếp sau các động từ:
| afford | claim | forget | mean | refuse |
|---|---|---|---|---|
| agree | come | hate | need | regret |
| arrange | continue | help | neglect | start |
| ask | decide | hesitate | offer | swear |
| attempt | deserve | hope | omit | seem |
| bear | determine | intend | plan | strive |
| beg | demand | learn | prefer | tend |
| begin | desire | like | pretend | threaten |
| care | except | long | prepare | try |
| cease | fail | love | promise | want |
| choose | fear | manage | propose | wish |
Ex: She agreed to pay £50. (Cô ấy đồng ý trả 50 bảng.)
It was late, so we decided to take a taxi home.
(Vì đã trễ nên chúng tôi quyết định đi taxi về nhà.)
He managed to put the fire out.
(Anh ta đã tìm được cách dập tắt lửa.)
The little girl seems to be crying. (Hình như cô bé đang khóc.)
Hình thức nguyên mẫu có to cũng có thể được dùng sau các cụm động từ như to make up one’s mind, to take care, to take the trouble, to make sure,…
Ex: I've made up my mind to be a doctor.
(Tôi đã quyết định sẽ trở thành bác sĩ.)
Take care not to drink too much.
(Hãy cẩn trọng đừng uống quá nhiều rượu.)
– Tân ngữ của tính từ (objects of an adjective)
Hình thức nguyên mẫu có to thường được dùng sau một số tính từ diễn tả phản ứng hoặc cảm xúc của con người và nhiều tính từ thông dụng khác:
| (un)able | curious | frighten | moved | scared |
| afraid | dangerous | good | pleased | surprised |
| amused | delighted | glad | (im)possible | slow |
| annoyed | determined | grateful | proud | sorry |
| anxious | difficult | hard | prepared | sufficient |
| ashamed | distressed | happy | quick | thankful |
| astonished | due | helpless | ready | (un)wise |
| boring | eager | horrified | relieved | (un)willing |
| careful | easy | impatient | reluctant | unless |
| certain | free | interested | right | usual |
| content | fortunate | keen | resolved | worthy |
| crazy | furious | luckily | safe | wonderful |
| wrong. |
Ex: I'm pleased to see you. (Tôi rất vui được gặp bạn.)
John was surprised to get Ann's letter.
(John ngạc nhiên khi nhận được thư Ann.)
Be careful not to wake the children.
(Hãy cẩn thận đừng làm bọn trẻ thức giấc.)
Your writing is impossible to read.
(Chữ viết của anh thật không thể nào đọc được.)
It's boring to do the same thing every day.
(Thật là chán khi ngày nào cũng làm cùng một công việc.)
Adjective + for + object + to-infinitive được dùng khi động từ nguyên mẫu có chủ ngữ riêng của nó. Cấu trúc này được dùng để diễn đạt những mong ước, cảm xúc hoặc cảm nghĩ của ai đối với một tình huống nào đó.
Ex: She's anxious for the children to go home.
(Bà ấy đang mong bọn trẻ về nhà.)
It seems unnecessary for him to start work this week.
(Có vẻ như anh ấy không cần phải bắt đầu công việc trong tuần này.)
- Adjective + of + object + to-infinitive được dùng sau một số tính từ diễn tả cách cư xử như: brave, careless, clever, foolish, generous, good, helpful, honest, intelligent, kind, nice, polite, silly, stupid, wrong,...
Ex: It's kind of Melanie to put you up for the night.
(Melanie thật tốt bụng khi cho bạn trọ lại đêm.)
It was polite of you to write and thank us.
(Anh thật lịch sự khi viết thư cảm ơn chúng tôi.)
- Bổ ngữ cho danh từ hoặc đại từ (complement of a noun/ pronoun)
Hình thức nguyên mẫu có to có thể được dùng sau một danh từ hoặc đại từ để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ đó: verb + object (noun/ pronoun) + to-infinitive.
Ex: She doesn't want anybody to know.
(Cô ấy không muốn bất cứ ai biết.)
He advised me to visit Westminster Abbey.
(Anh ấy khuyên tôi nên đến thăm Tu viện Westminster.)
Nick couldn't persuade Rita to go out with him.
(Nick không thuyết phục được Rita đi chơi với anh ta.)
Một số động từ thông dụng có thể được theo sau bởi tân ngữ + động từ nguyên mẫu (object + to-infinitive):
| advise | compel | guess | leave | suspect |
|---|---|---|---|---|
| allow | consider | hate | mean | teach |
| ask | enable | help | need | tell |
| assume | encourage | imagine | observe | tempt |
| (can't) bear | expect | instruct | order | think |
| beg | find | intend | permit | trust |
| believe | forbid | invite | prefer | urge |
| cause | love | know | persuade | understand |
| challenge | force | lead | remind | want |
| command | get | like | request | warn... |
- Trong lời nói gián tiếp (indirected speech), động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive) có thể được dùng sau các nghi vấn từ what, who, which, when, where, how, etc (nhưng thường không dùng sau why).
Ex: I don't know what to say. (Tôi không biết nên nói gì.)
Can you tell me how to get to the station?
(Bạn có thể cho tôi biết đường đến nhà ga được không?)
We were wondering where to park the car.
(Chúng tôi đang phân vân không biết phải đậu xe ở đâu.)
- Động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive) có thể được dùng để thay cho mệnh đề quan hệ (relative clause).
Ex: The house to be demolished is very old indeed.
[= The house which was demolished is very old indeed.]
(Ngôi nhà bị phá hủy thật sự rất cũ kỹ.)
- Động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive) có thể được dùng sau một danh từ hoặc một đại từ bất định (something, anything, somewhere,...) để diễn đạt mục đích hoặc kết quả đã dự tính.
Ex: I'm going to Austria to learn German. (Tôi sẽ đi Áo để học tiếng Đức.)
I'd like something to stop my toothache.
(Tôi muốn thứ gì đó trị dứt cơn đau răng.)
- Động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive) được dùng sau too và enough.
Ex: This suitcase is too heavy (for me) to lift.
(Cái va li này quá nặng (tôi) không thể nhấc nổi.)
The rooms are all large enough to take a third bed.
(Tất cả các phòng đều không đủ rộng để đặt cái giường thứ ba.)
- Động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive) được dùng trong các cấu trúc cụm từ độc lập (absolute phrases).
Ex: To tell the truth, I don't know what the answer is.
(Thú thật, tôi chẳng biết giải đáp ra sao cả.)
To cut a long story short, he ended his life in prison.
(Tóm lại là ông ấy đã chết trong tù.)
- Động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive) còn được dùng trong các câu cảm thán hoặc câu diễn đạt mơ ước.
Ex: To think she met with such a death! (Ai ngờ nàng lại chết như thế!)
Oh! To be young again. (Ôi! Ước gì được trẻ lại.)
