Thể sai khiến (causative form) được dùng để nói rằng chúng ta sắp xếp để người khác làm điều gì đó cho chúng ta, nghĩa là chủ ngữ không phải là người thực hiện hành động; chủ ngữ yêu cầu, sai bảo, cầu xin hoặc trả tiền cho người khác làm việc đó.
Ex: _He repaired the roof._ (Anh ấy sửa mái nhà.) → anh ấy tự làm
_He had the roof repaired._ (Anh ấy nhờ người ta sửa mái nhà.) → người khác làm
Thể sai khiến có thể được diễn đạt bằng hai cách: chủ động và bị động.
1. Chủ động (Active): khi muốn đề cập đến người thực hiện hành động.
| Subject | + | HAVE | + | object (person) | + | bare-infinitive | + | object |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Subject | + | GET | + | object (person) | + | to-infinitive | + | object |
Ex: _The manager had his secretary prepare the report._
(Giám đốc bảo thư ký chuẩn bị bản báo cáo.)
_I'm going to get Harry to repair my car._ (Tôi sẽ nhờ Harry sửa ô tô.)
2. Bị động (Passive): khi không muốn hoặc không cần đề cập đến người thực hiện hành động.
Subject + HAVE/GET + object (thing) + past participle (+ by + object)
Ex: You should have your car serviced regularly.
(Anh nên thường xuyên mang ô tô đi bảo trì.)
I lost my key. I'll have to get another key made.
(Tôi đã đánh mất chìa khóa. Tôi sẽ phải nhờ người làm chìa khóa khác.)
Cấu trúc have + object + past participle còn được dùng để nói về điều gì đó (thường không tốt đẹp) xảy ra cho người nào đó.
Ex: We had all our money stolen while we were on holiday.
(Chúng tôi bị mất cắp hết tiền khi đi nghỉ mát.)
[= All our money was stolen]
George had his nose broken in a fight.
(George đã bị gãy mũi trong vụ ẩu đả.)
