Lưu ý

Lý thuyếtTrang 218–219

Trong tiếng Anh của người Mỹ, the luôn được dùng trước hospital.
Ex: He spent a week in the hospital with food poisoning.
(Anh ấy đã phải nằm viện một tuần vì bị ngộ độc thực phẩm.)
She goes to the hospital to visit him every day.
(Ngày nào cô ấy cũng vào bệnh viện thăm anh ta.)

b. Không dùng the trước các danh từ bed, home, work, sea, town.

  • bed: in bed, go to bed (to rest or sleep), get out of bed (= get up)

Ex: It's midnight - Why aren't you in bed?
(Đã nửa đêm rồi - Sao anh không đi ngủ?)
But: I sat down on the bed. (Tôi ngồi trên giường.) [một vật cụ thể]

  • home: at home, go home, come home, leave home

Ex: Will you be at home tomorrow afternoon?
(Chiều mai anh có nhà không?)

  • work: at work, go to work, leave work, finish work

Ex: Ann didn't go to work yesterday. (Hôm qua Ann không đi làm.)

  • sea: at sea (= in a boat or ship on the sea), go to sea (as a sailor)

Ex: Keith is a sailor. He spends months at sea.
(Keith là thủy thủ. Anh ấy ở trên biển hàng tháng trời.)
But: We're renting a house by the sea. (Chúng tôi sẽ thuê một ngôi nhà gần biển.) [một nơi chốn cụ thể]

  • town: in town, go into town, leave town, out of town

Ex: We're going into town this afternoon.
(Chiều nay chúng ta sẽ vào thị trấn.)

c. Mạo từ thường không được dùng với các từ hoặc cụm từ chỉ thời gian.
Ex: See you on Thursday. (Gặp bạn vào thứ Năm nhé.)
I start the course in September.
(Tôi sẽ bắt đầu khóa học vào tháng Chín.)
My country is lovely in (the) spring. (Vào mùa xuân quê tôi rất đẹp.)
Mạo từ được dùng khi nói về ngày, tháng,... cụ thể nào đó (được xác định bằng tính từ đứng trước hoặc cụm từ/ mệnh đề theo sau.)
Ex: We met on a wet Monday evening.
(Chúng tôi đã gặp nhau vào một chiều mưa thứ Hai.)

It was the January after we went to Greek.
(Đó là tháng Giêng sau khi chúng tôi đi Hy Lạp.)
I worked very hard in the summer that year.
(Mùa hè năm đó tôi đã làm việc rất vất vả.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.