b. Câu cảm thán với what (Exclamations with what)

Lý thuyếtTrang 387

What + a/ an + (adjective) + singular count noun
Ex: What a terrible noise! (Tiếng ồn kinh khủng quá!)
What an intelligent girl! (Thật là một cô gái thông minh!)
What a nuisance! (Thật phiền toái!)

What + (adjective) + uncount noun/ plural noun
Ex: What awful weather! (Thời tiết khó chịu làm sao!)
What lovely flowers! (Hoa đẹp quá!)
What rubbish! (Thật là đồ rác rưởi!)

What (+ a/ an) + adjective + noun + subject + verb
Ex: What a beautiful smile your sister has!
(Chị của bạn có nụ cười đẹp quá!)
What nice shoes you’ve got on!
(Đôi giày bạn đang mang đẹp quá!)
What rubbish he writes! (Anh ta viết nhảm quá!)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.