Hình thức so sánh nhất của tính từ hoặc trạng từ được thành lập bằng cách:
- Thêm -est vào sau tính từ hoặc trạng từ ngắn (short adj/ adv) hoặc tính từ có hai âm tiết tận cùng bằng -er, -ow, -ly, -le.
Ex: hot (nóng) → hottest (nóng nhất)
cheap (rẻ) → cheapest (rẻ nhất)
clever (thông minh) → cleverest (thông minh nhất)
early (sớm) → earliest (sớm nhất)
shallow (nông) → shallowest (nông nhất)
- Thêm most vào trước tính từ hoặc trạng từ dài (long adj/ adv).
Ex: expensive (đắt) → most expensive (đắt nhất)
boring (tẻ nhạt) → most boring (tẻ nhạt nhất)
famous (nổi tiếng) → most famous (nổi tiếng nhất)
slowly (chậm) → most slowly (chậm nhất)
fortunately (may mắn) → most fortunately (may mắn nhất)
| S + V + the + | short adj/ adv + est | + noun |
|---|---|---|
| most + long adj/ adv |
Ex: I'm the happiest man in the world. (Tôi là người hạnh phúc nhất trên đời.)
Love is the most important thing. (Tình yêu là thứ quan trọng nhất.)
He worked the hardest of the three workers. (Trong ba công nhân, anh ta làm việc chăm chỉ nhất.)
Jane speaks Spanish the most fluently in her class. (Trong lớp, Jane nói tiếng Tây Ban Nha lưu loát nhất.)
- So sánh nhất có thể được bổ nghĩa bằng much, by far và các trạng từ chỉ mức độ khác như quite, almost, nearly, practically và easily.
Ex: Amy is the smartest by far. (Amy là người thông minh vượt trội nhất.)
Nikolai's English was much the worst. (Tiếng Anh của Nikolai tệ nhất.)
She is easily the most experienced teacher in the school. (Chắc chắn bà ấy là giáo viên giàu kinh nghiệm nhất trường.)
