2. Cách dùng (Use)

Lý thuyếtTrang 254–255

Thì tương lai tiếp diễn được dùng để diễn đạt:

a. Hành động đang xảy ra tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian cụ thể nào đó ở tương lai.
Ex: This time next week, I'll be lying on the beach in the Seychelles!
(Tuần sau, vào giờ này tôi đang nằm trên bãi biển ở Seychelles đấy!)
What will you be doing in ten years' time?
(Mười năm sau anh sẽ đang làm gì nhỉ?)
At eight o'clock tomorrow evening, Sue will be doing her homework.
(Lúc 8 giờ tối mai, Sue đang làm bài tập về nhà.)
Don't ring between 8 and 9. I'll be watching 'Who Wants to be a Millionaire'.
(Đừng gọi điện trong khoảng thời gian từ 8 giờ đến 9 giờ. Tôi đang xem chương trình “Ai là triệu phú”.)

b. Hành động tương lai đang xảy ra thì một hành động khác xảy đến.
Ex: The band will be playing when the President enters.
(Ban nhạc (sẽ) đang chơi khi Tổng thống bước vào.)
When you arrive, my baby will be sleeping so please be quiet.
(Lúc anh đến thì bé nhà tôi đang ngủ, nên xin hãy giữ im lặng.)

c. Hành động sẽ xảy ra và kéo dài liên tục trong một quãng thời gian ở tương lai (hành động mang tính tạm thời).
Ex: My parents are going to London, so I'll be staying with my grandma for the next two weeks.
(Cha mẹ tôi sẽ đi London, vì vậy trong hai tuần tới tôi sẽ ở với bà.)
I'll be working all night in the restaurant, so please take care of the kids.
(Tôi sẽ làm việc ở nhà hàng suốt đêm, vì thế hãy chăm sóc bọn trẻ nhé.)

d. Hành động sẽ xảy ra như một phần trong kế hoạch hoặc thời gian biểu.

Ex: At 5 a.m. tomorrow, they will be departing Alaska.
(5 giờ sáng mai họ sẽ khởi hành đi Alaska.)
I'll be returning home next Thursday. (Thứ Năm tới anh sẽ về.)
What time will your friends be arriving tomorrow?
(Ngày mai các bạn của anh sẽ đến lúc mấy giờ?)
The Rolling Stone will be performing in Moscow in June.
(Tháng 6 này, ban nhạc Rolling Stone sẽ biểu diễn ở Moscow.)
\* Trong các ví dụ này, will be + V-ing có nghĩa tương tự với thì hiện tại tiếp diễn (present progressive) dùng cho tương lai.
e. Thì tương lai tiếp diễn cũng có thể được dùng để hỏi một cách lịch sự về kế hoạch của một người nào đó.
Ex: Will you be going away at the weekend?
(Cuối tuần này anh có đi chơi xa không?)
How long will you be using the tennis court?
(Các bạn sẽ dùng sân tennis trong bao lâu?)

Lưu ý

Không dùng thì tương lai tiếp diễn với động từ be và các động từ chỉ nhận thức, tri giác và sự sở hữu. Dùng thì tương lai đơn để thay thế.
Ex: All the family will be there. [NOT All the family will be being there.] (Cả nhà sẽ đến đó.)
You won't believe this. [NOT You won't be believing this.] (Anh sẽ không tin điều này đâu.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.