Các trường hợp dùng mạo từ *the*

Lý thuyếtTrang 210–212

a. Mạo từ xác định the được dùng trước danh từ chỉ người hoặc vật đã xác định hoặc đã được đề cập đến trước đó – người nghe biết (hoặc có thể hiểu) người nói đang nói về người hoặc vật nào.
Ex: Have you fed the dogs? [our dogs] (Anh cho chó ăn chưa?)
Could you pass the salt? (Anh đưa giúp lọ muối nhé?)
[chỉ có một lọ muối trên bàn hoặc ở gần người nghe]
A man and a woman were arrested, but the woman was later released. (Một người đàn ông và một người đàn bà đã bị bắt, nhưng sau đó người đàn bà được thả.) ['woman' trong câu thứ hai đã được đề cập đến trong câu thứ nhất]

Lưu ý
The được dùng để chỉ người hoặc vật đã xác định, a/an được dùng để chỉ người hoặc vật không xác định.
Ex: Are you going to the post office? Can you get me some stamps?
(Anh ra bưu điện hả? Mua cho tôi vài con tem nhé?)
[người nghe biết bưu điện nào: bưu điện thường đi]
But: Is there a post office near here? [Any post office] (Gần đây có bưu điện không?)
I didn't like the film. (Tôi không thích bộ phim đó.)
[bộ phim mà người nói và người nghe đã xem]
But: Let's go and see a film. (Chúng ta đi xem phim đi.)
[người nói không nói rõ bộ phim nào]
I ordered a pizza and salad. The pizza was nice but the salad was disgusting.
(Tôi gọi một cái pizza và rau trộn. Pizza thì ngon nhưng rau trộn thì dở quá chừng.)
[Trong câu thứ hai người nói dùng 'the pizza' 'the salad' vì người nghe đã biết pizza và salad nào đang được nói đến.]

b. The được dùng trước danh từ được xác định bằng một cụm từ hoặc một mệnh đề theo sau.
Ex: Who are the girls over there with John?
(Mấy cô gái đứng với John ở đàng kia là ai vậy?)
That's the school Terry went to. (Kia là ngôi trường Terry từng học.)
Ours is the house on the corner.
(Nhà chúng tôi là ngôi nhà ở góc đường.)
The cũng được dùng trước danh từ được xác định bằng tính từ.
Ex: I'll try the green shirt. (Tôi sẽ thử cái sơ mi màu xanh.)

c. The được dùng trước các danh từ chỉ nơi chốn cụ thể: the cinema, the garden, the kitchen, the station, the supermarket, the beach, etc.

Ex: Shall we get a taxi to the station? (Chúng ta đi taxi ra ga nhé?)
[nhà ga trong thị trấn hoặc thành phố này]
But: The train stopped at a station. (Tàu dừng ở ga.)
[không biết cụ thể là ga nào]
The children were playing in the garden.
(Bọn trẻ đang chơi trong vườn.) [vườn của ngôi nhà này]

Lưu ý

Khi chúng ta nói (go to) the cinema/ theater, không nhất thiết là chúng ta muốn nói đến một rạp chiếu bóng hay một nhà hát cụ thể nào đó.
Ex: We haven't been to the cinema for ages. (Lâu rồi chúng tôi không đi xem phim.)

d. The được dùng trước danh từ chỉ người hoặc vật duy nhất, hoặc thứ gì đó chỉ có một trong môi trường quanh ta: the earth, the sun, the sky, the moon, the planets, the world, the equator, the government, the police, the Prime Minister, the capital,...
Ex: The moon goes round the earth. (Mặt trăng xoay quanh trái đất.)
[chỉ có duy nhất một mặt trái đất và một mặt trăng trong thái dương hệ của chúng ta.]
Over 60 million people were killed in the Second World War.
(Hơn 60 triệu người đã bị chết trong Chiến tranh thế giới thứ hai.) [chỉ có duy nhất một cuộc chiến]
The Prime Minister has intervened personally.
(Đích thân Thủ tướng đã can thiệp.) [chỉ có một thủ tướng]
Do you trust the government? (Anh có tín nhiệm chính phủ không?) [chỉ có một chính phủ]
I'll meet you outside the main entrance. (Tôi sẽ gặp anh ngoài cổng chính.) [chỉ có một cổng chính trong tòa nhà]

e. The được dùng với một số cụm từ chỉ môi trường vật chất – tức thế giới cuộc sống: the environment, the town, the country, the sea, the seaside, the countryside, the night, the darkness, the mountains, the desert, the rain, the wind, the fog, the weather, the sunshine, the universe, ...
Ex: Do you prefer the town or the country?
(Bạn thích thành thị hay nông thôn hơn?)
I love listening to the wind. (Tôi thích nghe tiếng gió.)
My wife likes the seaside, but I prefer the mountains.
(Vợ tôi thích miền biển, nhưng tôi lại thích miền núi hơn.)

f. The được dùng trước tính từ hoặc trạng từ trong so sánh nhất, trước _first, second, third_ ... và trước _next, last, same, only_.
Ex: _I'm the oldest in my family._ (Tôi là người lớn tuổi nhất trong gia đình.)
_Monday is the first day of a week._ (Thứ Hai là ngày đầu tuần.)
_It's the only way to the station._ (Đó là cách duy nhất đến nhà ga.)
_We went to the same school._ (Chúng tôi đã học cùng trường.)

g. The được dùng trước tên các đảng chính trị, tên tàu thủy và tên các ban nhạc.
Ex: _She's a longlife member of the Republican Party._
(Bà ấy là thành viên lâu năm của Đảng Cộng Hòa.)
_The Titanic sank on its first voyage across the Atlantic in 1912._
(Tàu Titanic đã bị đắm trong chuyến du hành đầu tiên băng qua Đại Tây Dương năm 1912.)
_The Beatles was an internationally famous British pop group._
(The Beatles là ban nhạc pop Anh nổi tiếng thế giới.)

h. The được dùng trước tên người ở số nhiều để chỉ toàn thể gia đình
Ex: _The Johnsons had lived in this house for many years._
[= the Johnson family]
(Gia đình Johnson đã sống ở ngôi nhà này nhiều năm.)
The được dùng trước tên người ở số ít để phân biệt một người với một người khác có cùng tên.
Ex: _We have two Mr Smiths. Which do you want? ~ I want the Mr Smith who signed this letter._ (Ở đây có hai ông tên Smith. Anh cần gặp ông nào? ~ Tôi muốn gặp ông Smith đã ký bức thư này.)
The cũng được dùng khi đề cập đến một người nổi tiếng.
Ex: _Elizabeth Taylor was there. ~ Not the Elizabeth Taylor, surely?_
(Elizabeth Taylor đã đến đó. ~ Chắc không phải diễn viên Elizabeth Taylor đâu nhỉ?)

i. The thường được dùng trước tên các tờ báo (newspapers), nhưng the không được dùng trước tên các tạp chí (magazines).
Ex: _The Times; The Washington Post_
But: _New Scientist; Reader's Digest_

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.