III. Ao ước ở quá khứ (Past wish)

Lý thuyếtTrang 360–361

Diễn đạt mong ước về một sự việc không có thật ở quá khứ (giả định điều ngược lại với thực tại đã xảy ra ở quá khứ) hoặc diễn đạt sự hối tiếc vì điều gì đó đã không xảy ra.

S + wish(es) + S + V(past perfect)
If only

Ex: I wish I hadn't failed my exam last year. (Giá như năm ngoái tôi không thi rớt.) → but I failed my exam last year.
Now she wishes she had gone to university. (Lúc này cô ấy ước mình đã học đại học.) → but she didn't go to university.
If only I had met her yesterday. (Giá như hôm qua tôi đã gặp cô ấy.) → but I didn't meet her.
If only I had studied harder! (Phải chi tôi học hành chăm chỉ hơn!)
If only David had been a bit more carefully, he'd have been all right. (Giá như David cẩn thận hơn một chút, thì anh ta đã bình yên vô sự rồi.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.