Hệ từ là một loại động từ đặc biệt được dùng để kết nối chủ ngữ (subject) của câu với bổ ngữ của nó (subject complement). Các hệ từ thông dụng: be, seem, appear, look, sound, smell, taste, feel, become, get.
Ex: My father is a doctor. (Cha tôi là bác sĩ.)
São Paulo has become the largest city in South America.
(São Paulo đã trở thành thành phố lớn nhất Nam Mỹ.)
It's getting dark. (Trời đang tối dần.)
– Bổ ngữ theo sau hệ từ có thể là một danh từ hoặc một tính từ.
Ex: Your argument sounds right. (Lập luận của anh nghe có lý.)
She has turned dressmaker. (Cô ấy đã trở thành thợ may.)
He looks intelligent. (Anh ấy có vẻ thông minh.)
– Một số hệ từ được dùng để nói về sự thay đổi (hoặc không thay đổi): become, get, grow, go, turn, stay, remain, keep.
Ex: It's becoming/ getting/ growing colder. (Trời đang trở lạnh.)
How does she stay so young?
(Làm thế nào mà cô ấy cứ trẻ mãi thế nhỉ?)
The leaves are turning brown. (Lá đang dần ngả sang nâu.)
Lưu ý
Một số hệ từ cũng có thể được dùng như động từ thường (ordinary verb), nhưng có nghĩa khác với động từ đặc biệt: look, taste, feel, appear. Khi các động từ này được dùng như động từ thường thì chúng thường được dùng với trạng từ (không dùng với tính từ).
Ex: You look very unhappy. What's the matter? [look là hệ từ]
(Trông bạn có vẻ không vui. Có chuyện gì vậy?)
The boss looked at me angrily. [look là động từ thường]
(Sếp nhìn tôi một cách giận dữ.)
[NOT The boss looked at me angry]
