Cụm từ chỉ sự tương phản (Phrases of contrast)

Lý thuyếtTrang 336

Cụm từ chỉ sự tương phản thường được bắt đầu bằng các giới từ in spite of hoặc despite (mặc dù, cho dù, bất chấp).

In spite of+ noun/ pronoun/ gerund phrase
Despite

Ex: Despite his physical handicap, he has become a successful businessman. (Mặc dù tật nguyền, anh ấy vẫn trở thành một doanh nhân thành đạt.)
Kitty wanted to report on the war in spite of the danger. (Bất chấp nguy hiểm, Kitty vẫn muốn đưa tin về cuộc chiến.)
I wasn't tired in spite of working hard all day. (Tôi không thấy mệt dù làm việc vất vả và cả ngày.)
She wasn't well, but despite this she went to work. (Cô ấy không được khỏe, nhưng dù vậy cô ấy vẫn đi làm.)
In spite of what I said yesterday, we're still good friends. (Dù hôm qua tôi nói gì đi nữa thì chúng ta vẫn mãi là bạn thân.)

  • In spite of/ despite the fact (that) + clause

Ex: I couldn't sleep in spite of/ despite the fact (that) I was very tired. (Tôi không ngủ được dù rất mệt.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.