Khi các động từ này (ngoại trừ let) được dùng ở thể bị động (passive voice) thì phải được theo sau bởi động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive).
Ex: She was seen to get off the bus. (Người ta thấy cô ấy xuống xe buýt.)
He was made to repeat the whole story. (Nó buộc phải kể lại toàn bộ câu chuyện.)
Let không được dùng ở dạng bị động, allow thường được dùng thay let.
Ex: After questioning, they let him go home. (Sau khi thẩm vấn, họ cho anh ta về.)
After questioning he was allowed to go home. [NOT... he was let to go home]
(Sau khi thẩm vấn, anh ta được cho về.)
– Sau các cụm động từ had better, would rather, had sooner...
Ex: You had better tell him the truth.
(Anh nên cho anh ấy biết sự thật.)
I would rather stay at home. (Tôi thích ở nhà hơn.)
– Sau why hoặc why not
Ex: Why get upset just because of a bad mark?
(Sao lại lo lắng chỉ vì một điểm kém?)
Why not stay for lunch? (Sao không ở lại ăn trưa?)
b. Danh động từ (The gerunds):
là hình thức động từ được thêm -ing và được dùng như một danh từ. Danh động từ có thể được dùng làm:
– Chủ ngữ của câu (subject of a sentence)
Ex: The building of the house will take at least six months.
(Việc xây nhà sẽ mất ít nhất sáu tháng.)
Smoking is bad for you. (Hút thuốc lá có hại cho bạn.)
– Bổ ngữ của động từ (complement of a verb)
Ex: My favourite activity is reading thrillers.
(Tôi thích nhất là đọc truyện kinh dị.)
The new agreement will mean working overtime.
(Hợp đồng mới đòi hỏi phải làm ngoài giờ.)
Tân ngữ của động từ (object of a verb)
Danh động từ có thể được dùng như một tân ngữ trực tiếp (direct object) sau các động từ:
admit, detest, finish, miss, recollect, escape
avoid, dislike, give up, postpone, risk, delay
appreciate, endure, imagine, put off, save, suggest...
burst out, enjoy, keep, recall, stop
consider, excuse, mention, resent, practise
deny, fancy, mind, resist, involve
Ex: I enjoy travelling. (Tôi thích đi du lịch.)
She’s finished cleaning the flat. (Cô ấy đã lau dọn xong căn hộ.)
Would you mind closing the door? (Xin hãy đóng giúp cánh cửa.)
The doctor suggested taking a long holiday.
(Bác sĩ đề nghị lấy một kỳ nghỉ dài.)
Danh động từ cũng được dùng như một tân ngữ trực tiếp (direct object) sau một số cụm từ: can’t bear, can’t face, can’t stand, can’t help, can’t resist, feel like, It’s no use/ good, It’s (not) worth, There’s no point in,...
Ex: She tried to be serious but she couldn’t help laughing.
(Cô ta đã cố tỏ ra nghiêm nghị nhưng rồi cũng không nhịn cười được.)
I didn’t feel like talking to him after what had happened.
(Sau những gì xảy ra tôi không muốn nói chuyện với anh ta nữa.)
It’s no use reading this kind of book.
(Đọc loại sách này chẳng ích lợi gì.)
My house isn’t far from here. It’s not worth taking a taxi.
(Nhà tôi cách đây không xa. Không đáng phải đi taxi.)
Bổ ngữ của tân ngữ (object complement)
Một số động từ có thể được theo sau bởi tân ngữ + danh động từ (verb + object + -ing form): catch, discover, dislike, feel, find, hear, imagine, involve, keep, mind, notice, prevent, remember, risk, see, spend, stop, watch,...
Ex: Nobody can stop him doing what he wants to.
(Không ai có thể ngăn anh ta làm điều anh ta muốn.)
Sorry to keep you waiting so long.
(Xin lỗi vì đã để bạn đợi lâu.)
I don’t mind you going without me.
(Tôi không quan tâm đến việc bạn đi mà không có tôi.)
I don’t remember my mother complaining about it.
(Tôi không nhớ là mẹ đã than phiền về điều đó.)
Hình thái sở hữu (possessives) được dùng với danh động từ trong lối văn trang trọng.
Ex: Do you mind me/ my sitting here? (Tôi ngồi đây có phiền không ạ?)
I dislike journalists/ journalists' asking me questions. (Tôi không thích bị phóng viên phỏng vấn.)
– Danh động từ được dùng sau tất cả các giới từ.
Ex: She entered the room without knocking. (Cô ấy vào phòng mà không gõ cửa.)
The thief got in by breaking a window. (Kẻ trộm vào nhà bằng cách đập vỡ cửa sổ.)
Verb + preposition + -ing form
Ex: They are talking about building a new swimming-pool. (Họ đang bàn bạc việc xây một hồ bơi mới.)
I'm looking forward to seeing you again. (Tôi mong được gặp lại bạn.)
Laura insisted on paying for the meal. (Laura khăng khăng đòi trả tiền bữa ăn.)
Một số động từ + giới từ (verb + preposition) thường dùng:
| agree with | consist of | lead to | return to | object to |
| approve of | depend on | count on | result in | insist on |
| threaten with | dream of | end in | safe from | rely on |
| think about | complain of | give up | succeed in | mean by... |
| forget about | go back to | carry on | take to | |
| hesitate about | worry about | persist in | talk of | |
| concentrate on | get to | plan on | believe in | |
| confess to | keep on | put off | look forward to | |
| care for | apologise for | long for |
Verb + object + preposition + -ing form
Ex: I congratulated Ann on passing the exam. (Tôi chúc mừng Ann thi đậu.)
Please forgive me for not writing to you. (Xin hãy thứ lỗi cho tôi vì đã không viết thư cho bạn.)
Một số động từ + giới từ (verb + preposition) thường được dùng trong cấu trúc này: accused (of), blame (for), congratulate (on), discourage (from), forgive (for), prevent (from), stop (from), suspect (of), thank (for), warn (against),...
Adjective + preposition + -ing form
Ex: Alice is fond of dancing. (Alice thích khiêu vũ.)
Are you interested in working for us?
(Anh có thích làm việc cho chúng tôi không?)
I'm fed up with living in this awful place.
(Tôi chán phải sống ở cái nơi khủng khiếp này.)
Một số tính từ + giới từ (adjective + preposition) thường dùng:
| careful about | absorbed in | fortunate in | afraid of |
| upset at | (un)conscious of | excited about | grateful for |
| annoy at | successful at/in | happy in/at | careless of |
| nice about | responsible for | content with | skill in/ at |
| pleased at | embarrassed at | delighted at | amused at |
| proud of | tired of | frightened of | certain of |
| aware of | accustomed to | interested in | furious at |
| clever at | scared of | surprised at | far from |
| given to | worried about | thankful for | fond of |
| good at | different from | ashamed of | right in |
| keen on | bored with/of | angry with | wrong in |
| capable of | intent on/upon | fed up with | sorry for |
| set on | sick of | slow in | |
| sure of |
- Danh động từ cũng có thể được dùng sau một số tính từ amusing, comfortable, difficult, easy, great, hopeless, lovely, nice, odd, pleasant, strange, useless, wonderful, worth,... trong cấu trúc với chủ ngữ giả It. Nhưng cách dùng này khá thân mật nên thường được dùng trong văn nói hơn là văn viết.
Ex: It was nice seeing you. (Rất vui được gặp bạn.)
It was useless arguing with them. (Tranh cãi với họ thật vô ích.)
- Danh động từ có thể được dùng sau các liên từ after, although, before, since, when, while.
Ex: I always have a shower after playing tennis.
(Tôi luôn tắm sau khi chơi quần vợt.)
You should lock the door when leaving your room.
(Bạn nên khóa cửa khi ra khỏi phòng.)
- Danh động từ có nghĩa bị động khi được dùng sau các động từ deserve, need, want (= need) và require.
Ex: I think his article deserves reading. [= deserves to be read]
(Tôi cho là bài báo của ông ta đáng được đọc.)
The plants need watering daily. [= need to be watered]
(Cây cối cần phải được tưới nước mỗi ngày.)
- For + -ing form có thể được dùng sau danh từ hoặc đại từ bất định (something, anything...) để giải thích mục đích của đồ vật hay chất liệu.
Ex: A trimmer is a machine for cutting grass and weeds.
(Máy cắt cỏ là máy dùng để xén cỏ và cỏ dại.)
I need something for killing flies. (Tôi cần thứ gì đó để diệt ruồi.)
