f. Một số danh từ có hình thức số nhiều bất quy tắc (irregular plural forms)

Lý thuyếtTrang 7–10

♦ Danh từ thay đổi khi ở số nhiều.
Ex:
man (đàn ông) -> men
mouse (con chuột) -> mice
woman (đàn bà) -> women
louse (con rận) -> lice
tooth (răng) -> teeth
goose (con ngỗng) -> geese
foot (bàn chân) -> feet
person (người) -> people
child (đứa trẻ) -> children
ox (con bò) -> oxen

  • persons đôi khi được dùng trong cách nói trịnh trọng

♦ Danh từ không thay đổi khi ở số nhiều.
Ex:
sheep (con cừu) -> sheep
deer (con nai) -> deer

fish (con cá) -> fish
swine (con lợn) -> swine
aircraft (máy bay) -> aircraft
craft (thuyền) -> craft
grouse (gà rừng) -> grouse
trout (cá hồi) -> trout
squid (mực ống) -> squid
salmon (cá hồi) -> salmon
plaice (cá bơn sao) -> plaice
carp (cá chép) -> carp

  • Một số danh từ tận cùng bằng -s không thay đổi khi ở số nhiều.

Ex:
means (phương tiện) -> means
species (loài) -> species
Swiss (người Thụy Sĩ) -> Swiss
barracks (doanh trại) -> barracks
crossroads (ngã tư) -> crossroads
headquarters (sở chỉ huy) -> headquarters
series (dãy, chuỗi) -> series
works (nhà máy) -> works

g. Một số danh từ chỉ có hình thức số nhiều (luôn được dùng với động từ số nhiều)

  • quần áo gồm hai phần: pants (quần), pyjamas (đồ pijama), trousers (quần dài), jeans (quần jean), shorts (quần soóc), knickers (quần chẽn gối)

Ex: Your jeans are too tight. [NOT Your jean is...]
(Quần jean của bạn quá chật.)

  • dụng cụ hoặc thiết bị gồm hai phần: scissors (cái kéo), glasses (kính đeo mắt), pincers (cây kìm), scales (cái cân), binoculars (ống nhòm), tongs (cái kẹp), spectacles (kính đeo mắt), headphones (tai nghe)

Ex: Where are my glasses? (Kính của tôi đâu rồi?)

  • một số danh từ khác: arms (vũ khí), earnings (thu nhập), stairs (cầu thang), savings (tiền tiết kiệm), surroundings (vùng phụ cận), riches (tài sản), goods (hàng hóa), outskirts (vùng ngoại ô), clothes (quần áo), belongings (đồ dùng cá nhân), premises (cơ ngơi)

Ex: I live on the outskirts of Paris. [NOT ...the outskirt...]
(Tôi sống ở ngoại ô Paris.)

h. Một số danh từ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp hoặc Latin thường có dạng số nhiều đặc biệt theo luật của tiếng Hy Lạp và Latin.

Ex: formula (công thức) -> formulae, formulas
alumna (cựu nữ sinh) -> alumnae
vertebra (xương sống) -> vertebrae, vertebras
focus (tiêu điểm) -> foci, focuses
cactus (cây xương rồng) -> cacti
fungus (nấm) -> fungi, funguses
bacterium (vi khuẩn) -> bacteria
curriculum (chương trình giảng dạy) -> curricula
dictum (châm ngôn) -> dicta
datum (dữ kiện) -> data
criterion (tiêu chuẩn) -> criteria
phenomenon (hiện tượng) -> phenomena
dogma (giáo lý) -> dogmata
stigma (vết; đốm) -> stigmata
basis (nền tảng) -> bases
crisis (cuộc khủng hoảng) -> crises
analysis (sự phân tích) -> analyses
hypothesis (giả thuyết) -> hypotheses

i. Một số danh từ có hai hình thức số nhiều với hai nghĩa khác nhau.

Ex: brother (anh/em trai) -> brothers (các anh/em trai)
-> brethren (đạo hữu; đồng đội)
cloth (vải) -> cloths (các mảnh vải)
-> clothes (quần áo)
penny (đồng xu) -> pennies (các đồng xu)
-> pence (số tiền xu)

j. Số nhiều của các danh từ ghép

  • Trong hình thức danh từ ghép danh từ + danh từ (noun + noun), thì danh từ thứ nhất thường ở dạng số ít và danh từ thứ hai được đổi ra số nhiều.

Ex: sheepdog (chó chăn cừu) -> sheepdogs
shoe shop (hiệu giày) -> shoe shops
bookshelf (kệ sách) -> bookshelves

  • Trong hình thức danh từ ghép danh từ + trạng từ (noun + adverb), danh từ + giới từ + danh từ (noun + preposition + noun), danh từ + tính từ (noun + adjective), thì hình thức số nhiều được thành lập với danh từ đầu tiên.

Ex: passer-by (người đi đường) -> passers-by
looker-on (người xem) -> lookers-on

mother-in-law (mẹ vợ/chồng) -> mothers-in-law
[cũng có thể viết mother-in-laws]
lady-in-waiting (thị nữ) -> ladies-in-waiting
court-martial (tòa án quân sự) -> courts-martial
[cũng có thể viết court-martials]

  • Trong các hình thức danh từ ghép còn lại: tính từ + danh từ (adj + noun), danh động từ + danh từ (gerund + noun), động từ + danh từ (verb + noun), v.v. thì hình thức số nhiều biến đổi ở thành phần sau cùng.

Ex: blackboard (bảng đen) -> blackboards
washing machine (máy giặt) -> washing machines
pickpocket (kẻ móc túi) -> pickpockets
breakdown (sự suy sụp) -> breakdowns

  • Một số danh từ biến đổi cả hai thành phần.

Ex: man driver (tài xế nam) -> men drivers
woman doctor (bà bác sĩ) -> women doctors

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.