I. Sự phối hợp của các động từ trong mệnh đề chính (Main clause) và mệnh đề phụ (Subordinate clause)

Lý thuyếtTrang 283–284
MAIN CLAUSESUBORDINATE CLAUSE
Present simple / Future simplePresent simple
Present progressive
Present perfect
Future simple
am/ is/ are + going to + V (bare-inf)
Past simple (có thời gian xác định ở quá khứ)
Past simplePast simple
Past perfect
Past progressive
Future in the past (would + bare-inf)
was/ were + going to + V (bare-inf)
Present simple (diễn tả một chân lý, một sự thật hiển nhiên hoặc một thói quen ở hiện tại)
Present perfectPresent simple
Past perfectPast simple

Ex: I work so hard that I am always tired.
(Tôi làm việc vất vả đến nỗi lúc nào cũng cảm thấy mệt mỏi.)
She will think that I have taken her book.
(Cô ta sẽ nghĩ rằng tôi đã lấy cuốn sách của cô ta.)
Tom promises that he will visit me again.
(Tom hứa sẽ đến thăm tôi lần nữa.)
He says that he is going to eat it.
(Anh ta nói rằng anh ta sẽ ăn món đó.)
She says she was born in 1980.
(Cô ấy nói cô ấy sinh năm 1980.)
We knew that the bridge was unsafe.
(Chúng tôi đã biết rằng cây cầu này không an toàn.)

I thought that she was cooking then.
(Lúc đó tôi tưởng cô ta đang nấu ăn.)
He saw that he had made a mistake.
(Anh ta nhận ra rằng anh ta đã lầm.)
I asked him why he hadn’t bought that book.
(Tôi hỏi anh ấy sao không mua cuốn sách đó.)
We thought that it would rain. (Chúng tôi cứ tưởng trời sẽ mưa.)
Copernicus proved that the earth moves round the sun.
(Copernicus đã chứng minh rằng trái đất xoay quanh mặt trời.)
He didn’t get the job because his English isn’t good.
(Anh ấy không nhận được việc vì không giỏi tiếng Anh.)
I have forgotten what he looks like.
(Tôi đã quên anh ta trông như thế nào.)
They had done all that was necessary.
(Họ đã làm tất cả những điều cần làm.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.