Động từ số nhiều thường được dùng khi chủ ngữ là:
a. Danh từ số nhiều (plural noun).
Ex: These coats look nice. (Những chiếc áo khoác này nhìn rất đẹp.)
The goods have been sent to you direct from our factory.
(Hàng đã được gửi thẳng đến cho bạn từ nhà máy của chúng tôi.)
b. Hai danh từ (noun) nối với nhau bằng and chỉ hai người, hai vật hoặc hai sự vật khác nhau.
Ex: My best friend and my adviser are arriving tonight. (Bạn thân của tôi và cố vấn của tôi tối nay sẽ đến.)
Wheat and maize are exported. (Lúa mì và ngô được xuất khẩu.)
c. The + tính từ (adjective) → danh từ (noun)
Ex: The poor live in terrible conditions. (Người nghèo đang sống trong điều kiện sống tồi tệ.)
The unemployed are losing hope. (Người thất nghiệp đang mất dần hy vọng.)
The French are very proud of their culture. (Người Pháp rất hãnh diện về văn hóa của họ.)
d. Some, a few, both, many, a lot of, all,... + danh từ số nhiều (plural noun)
Ex: Some roses have been planted in the garden. (Họ đã trồng một số hoa hồng trong vườn.)
All my friends like riding. (Tất cả bạn bè tôi đều thích cưỡi ngựa.)
