Shall ('ll) chỉ được dùng cho ngôi thứ nhất (I shall, we shall). Shall có hình thức phủ định là shall not (shan't) và hình thức quá khứ là should.
- Shall được dùng để diễn đạt hoặc dự đoán một sự việc hoặc tình huống sẽ xảy ra trong tương lai.
Ex: We shall know the results next week. (Tuần sau chúng ta sẽ biết được kết quả.)
I shall be rich one day. (Một ngày nào đó tôi sẽ giàu có.)
- Shall được dùng chủ yếu trong câu hỏi để xin ý kiến hoặc lời khuyên.
Ex: Where shall we go this evening? (Tối nay chúng ta đi đâu?)
I'm in terrible trouble. What shall I do? (Tôi đang gặp chuyện rất phiền phức. Tôi nên làm gì đây?)
➢ Shall I...? dùng trong câu đề nghị.
Ex: Shall I do the washing-up? (Tôi rửa bát đĩa nhé?) [= Do you want me to do the washing-up?]
➢ Shall we...? dùng trong câu gợi ý.
Ex: Shall we go to the movies? ~ Good idea. (Chúng ta đi xem phim nhé? ~ Ý hay đấy.)
Lưu ý
Cả will và shall đều có thể dùng với ngôi thứ nhất (I will/ shall, We will/ shall) để chỉ tương lai. Tuy nhiên will được dùng phổ biến hơn shall. Trong tiếng Anh của người Mỹ, shall không được dùng để diễn đạt tương lai.
Ex: We will/ shall know the results next week.
I will/ shall be rich one day.
