SHALL (se)

Lý thuyếtTrang 130

Shall ('ll) chỉ được dùng cho ngôi thứ nhất (I shall, we shall). Shall có hình thức phủ định là shall not (shan't) và hình thức quá khứ là should.

  • Shall được dùng để diễn đạt hoặc dự đoán một sự việc hoặc tình huống sẽ xảy ra trong tương lai.

Ex: We shall know the results next week. (Tuần sau chúng ta sẽ biết được kết quả.)
I shall be rich one day. (Một ngày nào đó tôi sẽ giàu có.)

  • Shall được dùng chủ yếu trong câu hỏi để xin ý kiến hoặc lời khuyên.

Ex: Where shall we go this evening? (Tối nay chúng ta đi đâu?)
I'm in terrible trouble. What shall I do? (Tôi đang gặp chuyện rất phiền phức. Tôi nên làm gì đây?)
Shall I...? dùng trong câu đề nghị.
Ex: Shall I do the washing-up? (Tôi rửa bát đĩa nhé?) [= Do you want me to do the washing-up?]
Shall we...? dùng trong câu gợi ý.
Ex: Shall we go to the movies? ~ Good idea. (Chúng ta đi xem phim nhé? ~ Ý hay đấy.)

Lưu ý

Cả willshall đều có thể dùng với ngôi thứ nhất (I will/ shall, We will/ shall) để chỉ tương lai. Tuy nhiên will được dùng phổ biến hơn shall. Trong tiếng Anh của người Mỹ, shall không được dùng để diễn đạt tương lai.
Ex: We will/ shall know the results next week.
I will/ shall be rich one day.

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.