VI. Thì quá khứ tiếp diễn (The Past Progressive Tense)

Lý thuyếtTrang 245–246

1. Cấu trúc (Form)

a. Thể khẳng định (Affirmative form)

I/ He/ She/ It+was+verb-ing
We/ You/ They+were+verb-ing

Ex: The children were playing football at that time.
(Lúc đó bọn trẻ đang đá bóng.)
b. Thể phủ định (Negative form)

Subject+was/ were+not+verb-ing

Ex: I waved to her but she wasn't looking.
(Tôi vẫy cô ấy nhưng cô ấy không nhìn thấy.)
c. Thể nghi vấn (Question form)

Was/ Were+subject+verb-ing...?

Ex: What were you doing at 10 o'clock last night?
(Lúc 10 giờ tối qua bạn đang làm gì?)

2. Cách dùng (Use)

Thì quá khứ tiếp diễn được dùng để diễn đạt:

a. Hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể nào đó trong quá khứ.
Ex: The children were doing their homework at 6 p.m.
(Lúc 6 giờ chiều bọn trẻ đang làm bài tập về nhà.)
At this time last week I was lying on the beach in Florida.
(Tuần trước, vào giờ này tôi đang nằm dài trên bãi biển ở Florida.)
What were you doing at eight o'clock yesterday morning?
(Lúc 8 giờ sáng hôm qua anh đang làm gì?)
b. Hành động đã xảy ra và kéo dài liên tục trong một quãng thời gian ở quá khứ.
Ex: We were working in the garden all day yesterday.
(Chúng tôi làm vườn suốt ngày hôm qua.)
What were you doing from 3 p.m. to 6 p.m last Sunday?
(Chủ nhật trước, từ 3 giờ đến 6 giờ chiều bạn đã làm gì?)
c. Hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ thì một hành động khác xảy đến. Dùng thì quá khứ tiếp diễn (past progressive) cho hành động xảy ra lâu hơn và thì quá khứ đơn (past simple) cho hành động xảy ra trong khoảng thời gian ngắn hơn hoặc hành động ngắt ngang. Cách dùng này thường được dùng với các liên từ when, whileas.
Ex: We were doing the maths test when the fire alarm rang.
(Chúng tôi đang làm kiểm tra toán thì chuông báo cháy reo.)
Mozart died while he was composing the Requiem.
(Mozart qua đời khi đang sáng tác bản “Cầu hồn”.)
As I was walking down the street, I saw Bill.
(Tôi gặp Bill khi đang đi xuống phố.)

  • Nếu hai hành động xảy ra liên tiếp nhau, dùng thì quá khứ đơn (past simple)

Ex: The neighbors called the fire brigade when they saw smoke.
(Khi nhìn thấy khói, những người hàng xóm đã gọi đội cứu hỏa.)
The bell rang, and Tim went to the door.
(Chuông cửa reng và Tim ra mở cửa.)
d. Hai hay nhiều hành động diễn ra đồng thời trong quá khứ.
Ex: Yesterday, I was cooking while my sister was washing the dishes.
(Hôm qua, trong khi chị tôi rửa bát đĩa thì tôi nấu ăn.)
e. Hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ gây khó chịu cho người nói. Cách dùng này được dùng với trạng từ always, continually, constantly.
Ex: He was always ringing me up. (Hồi đó anh ta cứ gọi điện cho tôi mãi.)
I didn't like him - he was continually borrowing money.
(Tôi từng không thích anh ta - anh ta cứ mượn tiền hoài.)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.