3. Một số danh từ được thành lập bằng cách thêm các hậu tố vào sau tính từ.

Lý thuyếtTrang 468–469

a. -ity

Ex: possible -> possibility (sự có thể, khả năng)
popular -> popularity (tính phổ biến)
responsible -> responsibility (trách nhiệm)
special -> speciality (đặc tính)
real -> reality (thực tế)
national -> nationality (quốc tịch)

b. -ism (chủ nghĩa hoặc chế độ)

Ex: racial -> racialism (chủ nghĩa phân biệt chủng tộc)
common -> communism (chủ nghĩa cộng sản)

social -> socialism (chủ nghĩa xã hội)
surreal -> surrealism (chủ nghĩa siêu thực)
feudal -> feudalism (chế độ phong kiến)

c. -ness
Ex: rich -> richness (sự giàu có)
happy -> happiness (niềm/ sự hạnh phúc)
sad -> sadness (sự buồn bã)
cold -> coldness (sự lạnh lẽo)
willing -> willingness (sự tự nguyện)

  1. Một số danh từ được thành lập bằng cách thêm các tiền tố (prefixes) vào trước một danh từ khác.

a. super-
Ex: man -> superman (siêu nhân)
market -> supermarket (siêu thị)
star -> superstar (siêu sao)
structure -> superstructure (kiến trúc thượng tầng)
store -> superstore (cửa hàng lớn)

b. under-
Ex: current -> undercurrent (dòng nước ngầm)
growth -> undergrowth (tầng cây thấp)
clothes -> underclothes (quần áo lót)
pass -> underpass (đường ngầm/ chui)
weight -> underweight (nhẹ cân, thiếu cân)

c. sur-
Ex: face -> surface (bề mặt, bề ngoài)
name -> surname (họ)
plus -> surplus (số thặng dư, số thừa)
tax -> surtax (thuế lợi tức lũy tiến)

d. sub-
Ex: way -> subway (đường ngầm)
continent -> subcontinent (tiểu lục địa)
committee -> subcommittee (phân ban)
contract -> subcontract (hợp đồng phụ)
marine -> submarine (tàu ngầm)

Chủ đề này chưa có bài tập trong sách.